| STT | Mã HP | Tên môn học | Tên lớp học | Thứ | Ca | Phòng học | Giáo viên | TC |
|
1
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.10 | 4 | 7-12 | B1.302 | Nguyễn Thị Thu Hoài | 5 |
|
2
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.11 | 2 | 7-12 | A4.101 | Đỗ T. Bích Huệ | 5 |
|
3
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.13 | 5 | 1-6 | A4.101 | Trần Thị Lan | 5 |
|
4
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.14 | 2 | 1-6 | B1.302 | Nguyễn Thanh Nga | 5 |
|
5
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.15 | 4 | 1-6 | B1.302 | Trần Thị Lan | 5 |
|
6
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.16 | 3 | 1-6 | B1.302 | Lê Thị Hiệp | 5 |
|
7
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.17 | 6 | 1-6 | A4.101 | Nguyễn Thanh Nga | 5 |
|
8
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.18 | 2 | 1-6 | A4.101 | Lê Thị Hiệp | 5 |
|
9
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.20 | 6 | 7-12 | A4.101 | Trần Thị Lan | 5 |
|
10
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.3 | 3 | 7-12 | | Trần Thị Lan | 5 |
|
11
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.4 | 4 | 7-12 | A4.101 | Trần Thị Lan | 5 |
|
12
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.5 | 4 | 1-6 | A4.101 | Nguyễn Thị Ngân | 5 |
|
13
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.8 | 5 | 7-12 | A4.101 | Nguyễn Thanh Nga | 5 |
|
14
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.9 | 2 | 7-12 | B1.302 | Nguyễn Thị Ngân | 5 |
|
15
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.10 | 3 | 7-9 | A2.104 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
16
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.11 | 5 | 10-12 | A4.304 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
17
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.12 | 5 | 7-9 | A4.404 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
18
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.13 | 6 | 1-6 | B1.501 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | 2 |
|
19
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.15 | 6 | 10-12 | A4.302 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
20
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.16 | 6 | 7-9 | A4.303 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
21
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.17 | 4 | 10-12 | B1.405 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
22
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.18 | 4 | 7-9 | B1.301 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
23
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.19 | 4 | 10-12 | B1.301 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
24
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.20 | 5 | 7-9 | B1.301 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
25
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.21 | 5 | 10-12 | B1.301 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
26
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.22 | 3 | 10-12 | B1.201 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
27
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.23 | 5 | 1-3 | A4.403 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
28
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.24 | 5 | 4-6 | A4.404 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
29
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.25 | 2 | 4-6 | A4.501 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
30
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.26 | 2 | 1-3 | A4.502 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
31
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.27 | 4 | 4-6 | A4.503 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
32
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.28 | 4 | 1-3 | A4.504 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
33
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.29 | 4 | 7-9 | A4.502 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
34
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.3 | 6 | 7-9 | A2.205 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
35
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.30 | 4 | 4-6 | A4.502 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
36
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.31 | 6 | 1-3 | B1.403 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
37
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.32 | 6 | 4-6 | B1.404 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
38
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.33 | 3 | 7-9 | | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
39
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.33 | 3 | 7-9 | A4.101 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
40
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.4 | 2 | 4-6 | | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
41
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.6 | 6 | 10-12 | B1.401 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
42
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.7 | 4 | 7-9 | B1.403 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
43
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.8 | 4 | 10-12 | B1.402 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
44
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.10 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.403 | Nguyễn Thanh Nga | 2 |
|
45
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.11 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.404 | Lê Thị Hiệp | 2 |
|
46
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.12 | 6 | Giờ 6-Giờ 10 | A4.501 | Nguyễn Thanh Nga | 2 |
|
47
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.13 | 5 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.502 | Nguyễn Thanh Nga | 2 |
|
48
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.14 | 6 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.503 | Phạm Thi Phương | 2 |
|
49
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.15 | 2 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.504 | Phạm Thi Phương | 2 |
|
50
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.16 | 5 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.504 | Phạm Thi Phương | 2 |
|
51
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.17 | 3 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.502 | Phạm Thi Phương | 2 |
|
52
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.18 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.302 | Phạm Thi Phương | 2 |
|
53
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.19 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.403 | Phạm Thi Phương | 2 |
|
54
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.20 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | A4.501 | Lê Thị Hiệp | 2 |
|
55
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.21 | 5 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.103 | Lê Thị Hiệp | 2 |
|
56
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.3 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.405 | Nguyễn Thanh Nga | 2 |
|
57
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.4 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | A4.403 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 2 |
|
58
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.5 | 4 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.401 | Nguyễn Thanh Nga | 2 |
|
59
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.7 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.403 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
60
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.8 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.402 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
61
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.1 | 4 | 10-12 | B1.403 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
62
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.10 | 6 | 10-12 | A4.303 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
63
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.11 | 3 | 7-9 | B1.405 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
64
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.2 | 4 | 7-9 | B1.402 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
65
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.4 | 4 | 4-6 | | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
66
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.5 | 5 | 7-9 | A4.304 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
67
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.6 | 5 | 10-12 | A4.404 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
68
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.7 | 3 | 10-12 | B1.405 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
69
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.9 | 6 | 7-9 | A4.302 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
70
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.1 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.402 | Nguyễn Thị Bích Thảo | 3 |
|
71
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.2 | 3 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.401 | Nguyễn Tiến Công | 3 |
|
72
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.3 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.404 | Nguyễn Cửu Long | 3 |
|
73
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.4 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.403 | Bùi Vũ Hồng Sơn | 3 |
|
74
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.5 | 4 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.405 | Vũ Hồng Hà | 3 |
|
75
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.6 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.404 | Nguyễn Cửu Long | 3 |
|
76
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.7 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.401 | Nguyễn Tiến Công | 3 |
|
77
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.8 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.404 | Nguyễn Cửu Long | 3 |
|
78
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.9 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | | | 3 |
|
79
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.1 | 6 | 7-9 | B1.403 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
80
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.10 | 3 | 10-12 | A4.303 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
81
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.11 | 4 | 7-9 | B1.405 | | 3 |
|
82
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.2 | 6 | 10-12 | B1.403 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
83
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.4 | 2 | 7-9 | A2.104 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
84
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.5 | 4 | 7-9 | A4.304 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
85
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.6 | 2 | 10-12 | A4.302 | | 3 |
|
86
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.7 | 4 | 10-12 | A4.502 | | 3 |
|
87
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.9 | 3 | 7-9 | A4.303 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
88
| ĐTLC025 | Lập trình cơ bản | ĐTLC025_1.1 | 3 | 10-12 | A2.303 | Phạm Thị Thu Trang | 4 |
|
89
| ĐTLĐ025 | An toàn lao động | ĐTLĐ025_3.1 | 4 | Giờ 6-Giờ 9 | B1.201 | Nguyễn Huy Tưởng | 2 |
|
90
| ĐTMĐ025 | Mạch điện | ĐTMĐ025_3.1 | 3 | 7-9 | B1.201 | Phạm Kim Thu | 3 |
|
91
| ĐTMT025 | Mạng máy tính | ĐTMT025_1.1 | 3 | 7-9 | A2.303 | Trịnh Kim Liên | 4 |
|
92
| ĐTNV025 | Lắp ráp và cài đặt thiết bị ngoại vi | ĐTNV025_1.1 | 6 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.303 | Nguyễn Trọng Đại Long | 2 |
|
93
| ĐTVĐ025 | Vẽ điện | ĐTVĐ025_3.1 | 6 | Giờ 6-Giờ 9 | B1.201 | Hà Văn Phú | 2 |
|
94
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.1 | 4 | 7-9 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
95
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.10 | 5 | 10-12 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
96
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.11 | 2 | 7-9 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
97
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.12 | 3 | 7-9 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
98
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.14 | 6 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
99
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.15 | 6 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
100
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.17 | 4 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
101
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.18 | 2 | 7-9 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
102
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.19 | 4 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
103
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.2 | 6 | 4-6 | | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
104
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.21 | 3 | 10-12 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
105
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.22 | 3 | 7-9 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
106
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.23 | 3 | 10-12 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
107
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.24 | 2 | 7-9 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
108
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.24 | 4 | 10-12 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
109
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.25 | 2 | 10-12 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
110
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.25 | 4 | 7-9 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
111
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.26 | 3 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
112
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.26 | 5 | 10-12 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
113
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.27 | 3 | 10-12 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
114
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.27 | 5 | 7-9 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
115
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.29 | 3 | 4-6 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
116
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.29 | 5 | 7-9 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
117
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.30 | 3 | 1-3 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
118
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.30 | 6 | 7-9 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
119
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.31 | 3 | 1-3 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
120
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.31 | 6 | 4-6 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
121
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.32 | 2 | 7-9 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
122
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.32 | 3 | 4-6 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
123
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.33 | 4 | 7-9 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
124
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.33 | 5 | 1-3 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
125
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.34 | 4 | 7-9 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
126
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.34 | 5 | 4-6 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
127
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.35 | 2 | 4-6 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
128
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.35 | 4 | 1-3 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
129
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.36 | 2 | 1-3 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
130
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.36 | 3 | 7-9 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
131
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.37 | 4 | 4-6 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
132
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.37 | 5 | 4-6 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
133
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.38 | 3 | 4-6 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
134
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.38 | 4 | 1-3 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
135
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.39 | 4 | 4-6 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
136
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.40 | 4 | 4-6 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
137
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.41 | 2 | 4-6 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
138
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.41 | 3 | 4-6 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
139
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.7 | 2 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
140
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.7 | 5 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
141
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.8 | 2 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
142
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.8 | 5 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
143
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.9 | 3 | 10-12 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
144
| KDBH026 | Nghiệp vụ bán hàng | KDBH026_3.1 | 6 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.402 | Đỗ Hồng Nhung | 3 |
|
145
| KDDM024 | Tổng quan Digital Marketing | KDDM024_5.1 | 5 | 7-9 | A4.102 | Lê Thị Ánh Vân | 2 |
|
146
| KDDM024 | Tổng quan Digital Marketing | KDDM024_5.2 | 5 | 10-12 | A4.102 | Lê Thị Ánh Vân | 2 |
|
147
| KDHQ026 | Quản trị học | KDHQ026_3.1 | 2 | 10-12 | B1.402 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
148
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.1 | 2 | 7-9 | B1.402 | Trương Thu Trang | 3 |
|
149
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.10 | 5 | 7-9 | B1.401 | Dương Kiều Hoa | 3 |
|
150
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.12 | 6 | 7-9 | B1.401 | Trương Thu Trang | 3 |
|
151
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.4 | 4 | 1-3 | B1.405 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
152
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.5 | 4 | 4-6 | B1.405 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
153
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.6 | 5 | 10-12 | B1.304 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
154
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.7 | 5 | 7-9 | B1.303 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
155
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.8 | 6 | 7-9 | B1.405 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
156
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.9 | 2 | 10-12 | A4.303 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
157
| KDKV023 | Kinh tế vi mô | KDKV023_3.1 | 4 | 10-12 | A4.304 | Nguyễn T Thu Hương | 2 |
|
158
| KDKV023 | Kinh tế vi mô | KDKV023_3.2 | 2 | 1-3 | | Nguyễn T Thu Hương | 2 |
|
159
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.1 | 3 | 10-12 | A2.302 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
160
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.1 | 6 | 7-9 | B1.402 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
161
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.10 | 3 | 10-12 | B1.401 | Đỗ Thị Thu Hải | 2 |
|
162
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.12 | 2 | 7-9 | A4.304 | Đỗ Thị Thu Hải | 2 |
|
163
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.4 | 5 | 7-9 | B1.304 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
164
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.5 | 2 | 7-9 | | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
165
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.5 | 2 | 7-9 | A2.305 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
166
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.5 | 2 | 10-12 | A4.304 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
167
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.6 | 6 | 7-9 | B1.304 | Đỗ Thị Thu Hải | 2 |
|
168
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.7 | 6 | 10-12 | B1.304 | Đỗ Thị Thu Hải | 2 |
|
169
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.8 | 3 | 7-9 | A2.302 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
170
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.9 | 5 | 10-12 | B1.401 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
171
| KDND023 | Nhập môn Digital Marketing | KDND023_8.1 | 4 | 4-6 | A4.102 | Nguyễn Quỳnh Anh | 3 |
|
172
| KDND023 | Nhập môn Digital Marketing | KDND023_8.2 | 4 | 1-3 | A4.102 | Nguyễn Quỳnh Anh | 3 |
|
173
| KDND023 | Nhập môn Digital Marketing | KDND023_8.3 | 3 | 7-9 | A4.102 | Phạm Tùng Lâm | 3 |
|
174
| KDND023 | Nhập môn Digital Marketing | KDND023_8.4 | 3 | 10-12 | A4.102 | Phạm Tùng Lâm | 3 |
|
175
| KDTQ017 | Tổng quan kinh doanh thương mại | KDTQ017_2.1 | 6 | 10-12 | B1.405 | Trương Thu Trang | 2 |
|
176
| KDTQ026 | Tổng quan thương mại điện tử | KDTQ026_7.1 | 2 | 7-9 | A1.502 | Hoàng Thị Yến | 2 |
|
177
| KDTQ026 | Tổng quan thương mại điện tử | KDTQ026_7.2 | 5 | 10-12 | A1.501 | Phạm Thị Vân | 2 |
|
178
| KDTQ026 | Tổng quan thương mại điện tử | KDTQ026_7.3 | 5 | 7-9 | B1.403 | Nguyễn Hồng Thái | 2 |
|
179
| KDTQ026 | Tổng quan thương mại điện tử | KDTQ026_7.4 | 3 | 7-9 | A1.501 | Hoàng Thị Yến | 2 |
|
180
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_9.1 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | TH BEP 1 | Bùi Nguyễn Hạnh Phúc | 2 |
|
181
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_9.2 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | TH BEP 2 | Nguyễn Trọng Quang | 2 |
|
182
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_9.3 | 5 | Giờ 1-Giờ 5 | TH BEP 2 | Nguyễn Trọng Quang | 2 |
|
183
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_9.4 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | TH BEP 1 | Nguyễn Hữu Thuỷ | 2 |
|
184
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_9.5 | 2 | Giờ 1-Giờ 5 | TH BEP 2 | Nguyễn Hữu Thuỷ | 2 |
|
185
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_9.6 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | TH BEP 2 | Nguyễn Trọng Quang | 2 |
|
186
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.1 | 2 | 10-12 | B1.301 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
187
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.1 | 4 | 10-12 | B1.301 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
188
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.2 | 2 | 10-12 | | Đoàn Thị Kim Hường | 4 |
|
189
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.2 | 2 | 7-9 | B1.301 | Đoàn Thị Kim Hường | 4 |
|
190
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.3 | 3 | 10-12 | B1.303 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
191
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.3 | 3 | 10-12 | B1.405 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
192
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.3 | 5 | 7-9 | B1.301 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
193
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.4 | 3 | 7-9 | B1.401 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
194
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.4 | 4 | 7-9 | A4.402 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
195
| MAVA021 | Văn hóa ẩm thực | MAVA021_1.1 | 2 | 10-12 | A2.104 | Trương Thu Hiền | 2 |
|
196
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.1 | 5 | 7-11 | A4.303 | Nguyễn Thị Vân | 2 |
|
197
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.10 | 2 | 7-11 | B1.401 | Nguyễn Thị Vân | 2 |
|
198
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.12 | 5 | 7-11 | B1.405 | Nguyễn Lan Phương | 2 |
|
199
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.13 | 3 | 7-11 | A2.102 | Cao T. Thu Huyền | 2 |
|
200
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.13 | 3 | 7-11 | B1.402 | Cao T. Thu Huyền | 2 |
|
201
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.14 | 2 | 7-11 | B1.201 | Đặng Thị Thùy Vân | 2 |
|
202
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.16 | 6 | 7-11 | A2.104 | Trần Thị Phương Mai | 2 |
|
203
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.17 | 3 | 7-11 | A4.304 | Hoàng Bích Nhung | 2 |
|
204
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.18 | 3 | 7-11 | A4.401 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 2 |
|
205
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.19 | 5 | 7-11 | A4.504 | Đặng Thị Thùy Vân | 2 |
|
206
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.21 | 4 | 7-11 | A4.303 | Nguyễn Lan Phương | 2 |
|
207
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.22 | 2 | 2-6 | A4.403 | Đỗ Hải Vân | 2 |
|
208
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.23 | 6 | 1-5 | B1.402 | Ngô Thị Thái | 2 |
|
209
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.24 | 3 | 7-11 | B1.301 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2 |
|
210
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.25 | 3 | 7-11 | B1.304 | Trần Thị Phương Mai | 2 |
|
211
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.26 | 4 | 7-11 | B1.304 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 2 |
|
212
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.27 | 6 | 7-11 | B1.301 | Nguyễn An Khánh | 2 |
|
213
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.28 | 6 | 2-6 | A4.403 | Cao T. Thu Huyền | 2 |
|
214
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.29 | 6 | 2-6 | A4.404 | Nguyễn Thị Lợi | 2 |
|
215
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.30 | 5 | 1-5 | A4.501 | Hoàng Bích Nhung | 2 |
|
216
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.31 | 6 | 2-6 | A4.502 | Nguyễn Thị Thúy | 2 |
|
217
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.32 | 2 | 2-6 | A4.503 | Nguyễn Thị Vân | 2 |
|
218
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.33 | 6 | 2-6 | A4.504 | Đặng Thị Thùy Vân | 2 |
|
219
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.34 | 3 | 2-6 | A4.404 | Nguyễn Thị Thúy | 2 |
|
220
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.35 | 5 | 2-6 | B1.301 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2 |
|
221
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.36 | 3 | 2-6 | A4.504 | Nguyễn An Khánh | 2 |
|
222
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.37 | 5 | 1-6 | B1.404 | Nguyễn Lan Phương | 2 |
|
223
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.38 | 6 | 7-11 | | Nguyễn Thị Thúy | 2 |
|
224
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.38 | 6 | 7-11 | B1.502 | Nguyễn Thị Thúy | 2 |
|
225
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.4 | 6 | 7-11 | A4.304 | Nguyễn Thị Vân | 2 |
|
226
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.5 | 6 | 7-11 | A4.504 | Nguyễn Thị Lợi | 2 |
|
227
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.6 | 2 | 7-11 | B1.304 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2 |
|
228
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.7 | 2 | 7-11 | B1.303 | Nguyễn An Khánh | 2 |
|
229
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.8 | 5 | 2-6 | B1.402 | Trần Thị Phương Mai | 2 |
|
230
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.9 | 6 | 7-11 | A4.403 | Đặng Thị Thùy Vân | 2 |
|
231
| NNAH025 | Ngữ âm Tiếng Hàn Quốc | NNAH025_2.1 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.102 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 2 |
|
232
| NNĐH125 | Kỹ năng đọc Tiếng Hàn Quốc 1 | NNĐH125_2.1 | 3 | Giờ 1-Giờ 5 | B1.402 | Nguyễn Thảo Ngọc | 3 |
|
233
| NNĐH125 | Kỹ năng đọc Tiếng Hàn Quốc 1 | NNĐH125_2.1 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.104 | Nguyễn Thảo Ngọc | 3 |
|
234
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_3.1 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | TEAM | Nguyễn Thảo Ngọc | 2 |
|
235
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_3.2 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.102 | Nguyễn Thảo Ngọc | 2 |
|
236
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_3.2 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.405 | Nguyễn Thảo Ngọc | 2 |
|
237
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_3.2 | 4 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.104 | Nguyễn Thảo Ngọc | 2 |
|
238
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_3.2 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.104 | Nguyễn Thảo Ngọc | 2 |
|
239
| NNNA020 | Ngữ âm Tiếng Anh | NNNA020_2.2 | 3 | 10-12 | A2.305 | Đặng Thị Thùy Vân | 3 |
|
240
| NNNP017 | Ngữ pháp Tiếng Anh | NNNP017_1.1 | 4 | Giờ 6-Giờ 9 | A2.305 | Ngô Thị Thái | 3 |
|
241
| NNNP017 | Ngữ pháp Tiếng Anh | NNNP017_1.1 | 6 | Giờ 6-Giờ 9 | A2.305 | Ngô Thị Thái | 3 |
|
242
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.1 | 3 | 1-3 | A4.403 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
243
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.1 | 5 | 4-6 | A4.403 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
244
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.10 | 4 | 4-6 | B1.403 | Đặng Thị Thanh Thủy | 6 |
|
245
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.10 | 6 | 1-3 | B1.404 | Đặng Thị Thanh Thủy | 6 |
|
246
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.2 | 3 | 4-6 | A4.403 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
247
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.2 | 5 | 1-3 | A4.404 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
248
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.3 | 2 | 1-3 | A4.501 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
249
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.3 | 3 | 4-6 | A4.501 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
250
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.4 | 2 | 4-6 | A4.502 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
251
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.4 | 3 | 1-3 | A4.501 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
252
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.5 | 4 | 1-3 | A4.503 | Nguyễn Thùy Linh | 6 |
|
253
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.5 | 5 | 4-6 | A4.503 | Lê Ánh Ngọc | 6 |
|
254
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.6 | 4 | 4-6 | A4.504 | Nguyễn Thùy Linh | 6 |
|
255
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.6 | 5 | 1-3 | A4.503 | Lê Ánh Ngọc | 6 |
|
256
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.7 | 2 | 1-3 | A4.404 | Công Phương Anh | 6 |
|
257
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.7 | 4 | 4-6 | A4.501 | Công Phương Anh | 6 |
|
258
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.8 | 2 | 4-6 | A4.404 | Công Phương Anh | 6 |
|
259
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.8 | 4 | 1-3 | A4.502 | Công Phương Anh | 6 |
|
260
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.9 | 4 | 1-3 | B1.403 | Đặng Thị Thanh Thủy | 6 |
|
261
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.9 | 6 | 4-6 | B1.403 | Đặng Thị Thanh Thủy | 6 |
|
262
| NNTV020 | Từ vựng tiếng Anh | NNTV020_1.1 | 2 | 10-12 | A2.305 | Đỗ Hải Vân | 3 |
|
263
| NNTV020 | Từ vựng tiếng Anh | NNTV020_1.1 | 2 | 7-9 | A2.305 | Đỗ Hải Vân | 3 |
|
264
| NNVH125 | Kỹ năng viết Tiếng Hàn Quốc 1 | NNVH125_2.1 | 3 | Giờ 1-Giờ 5 | B1.402 | Nguyễn Thúy Ngân | 3 |
|
265
| NNVH125 | Kỹ năng viết Tiếng Hàn Quốc 1 | NNVH125_2.1 | 4 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.104 | Nguyễn Thúy Ngân | 3 |
|
266
| TCNL023 | Nguyên lý kế toán | TCNL023_3.1 | 5 | 7-9 | B1.402 | Nghiêm Viết Vinh | 4 |
|
267
| TCNL023 | Nguyên lý kế toán | TCNL023_3.1 | 6 | 10-12 | B1.303 | Nghiêm Viết Vinh | 4 |
|
268
| TCNL023 | Nguyên lý kế toán | TCNL023_3.2 | 4 | 4-6 | | Đoàn Thị Hằng | 4 |
|
269
| TCNL023 | Nguyên lý kế toán | TCNL023_3.2 | 6 | 1-3 | | Đoàn Thị Hằng | 4 |
|
270
| TCTT023 | Lý thuyết Tài chính - tiền tệ | TCTT023_3.1 | 5 | 10-12 | B1.402 | Phạm Thị Lan Anh | 2 |
|
271
| TCTT023 | Lý thuyết Tài chính - tiền tệ | TCTT023_3.2 | 4 | 1-3 | | Trịnh Đỗ Quyên | 2 |