Thời khóa biểu toàn trường

Chọn năm học Chọn học kì

STTMã HPTên môn họcTên lớp họcThứCaPhòng họcGiáo viênTC
1 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1047-12B1.302Nguyễn Thị Thu Hoài5
2 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1127-12A4.101Đỗ T. Bích Huệ5
3 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1351-6A4.101Trần Thị Lan5
4 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1421-6B1.302Nguyễn Thanh Nga5
5 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1541-6B1.302Trần Thị Lan5
6 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1631-6B1.302Lê Thị Hiệp5
7 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1761-6A4.101Nguyễn Thanh Nga5
8 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1821-6A4.101Lê Thị Hiệp5
9 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.2067-12A4.101Trần Thị Lan5
10 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.337-12 Trần Thị Lan5
11 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.447-12A4.101Trần Thị Lan5
12 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.541-6A4.101Nguyễn Thị Ngân5
13 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.857-12A4.101Nguyễn Thanh Nga5
14 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.927-12B1.302Nguyễn Thị Ngân5
15 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.1037-9A2.104Nguyễn Hồng Hà2
16 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.11510-12A4.304Đỗ Thị Oanh2
17 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.1257-9A4.404Đỗ Thị Oanh2
18 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.1361-6B1.501Nguyễn Thị Hồng Hoa2
19 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.15610-12A4.302Nguyễn Minh Phương2
20 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.1667-9A4.303Nguyễn Minh Phương2
21 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.17410-12B1.405Nguyễn Minh Phương2
22 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.1847-9B1.301Hoàng Thị Phượng2
23 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.19410-12B1.301Hoàng Thị Phượng2
24 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2057-9B1.301Hoàng Thị Phượng2
25 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.21510-12B1.301Hoàng Thị Phượng2
26 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.22310-12B1.201Nguyễn Minh Phương2
27 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2351-3A4.403Nguyễn Minh Phương2
28 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2454-6A4.404Nguyễn Minh Phương2
29 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2524-6A4.501Nguyễn Hồng Hà2
30 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2621-3A4.502Nguyễn Hồng Hà2
31 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2744-6A4.503Nguyễn Hồng Hà2
32 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2841-3A4.504Nguyễn Hồng Hà2
33 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2947-9A4.502Nguyễn Minh Phương2
34 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.367-9A2.205Hoàng Thị Phượng2
35 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.3044-6A4.502Nguyễn Minh Phương2
36 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.3161-3B1.403Nguyễn Hồng Hà2
37 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.3264-6B1.404Nguyễn Hồng Hà2
38 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.3337-9 Nguyễn Minh Phương2
39 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.3337-9A4.101Nguyễn Minh Phương2
40 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.424-6 Nguyễn Minh Phương2
41 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.6610-12B1.401Hoàng Thị Phượng2
42 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.747-9B1.403Nguyễn Hồng Hà2
43 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.8410-12B1.402Nguyễn Hồng Hà2
44 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.104Giờ 1-Giờ 5A4.403Nguyễn Thanh Nga2
45 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.114Giờ 1-Giờ 5A4.404Lê Thị Hiệp2
46 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.126Giờ 6-Giờ 10A4.501Nguyễn Thanh Nga2
47 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.135Giờ 1-Giờ 5A4.502Nguyễn Thanh Nga2
48 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.146Giờ 1-Giờ 5A4.503Phạm Thi Phương2
49 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.152Giờ 1-Giờ 5A4.504Phạm Thi Phương2
50 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.165Giờ 1-Giờ 5A4.504Phạm Thi Phương2
51 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.173Giờ 1-Giờ 5A4.502Phạm Thi Phương2
52 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.185Giờ 6-Giờ 10A2.302Phạm Thi Phương2
53 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.193Giờ 6-Giờ 10B1.403Phạm Thi Phương2
54 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.205Giờ 6-Giờ 10A4.501Lê Thị Hiệp2
55 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.215Giờ 1-Giờ 5A2.103Lê Thị Hiệp2
56 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.32Giờ 6-Giờ 10B1.405Nguyễn Thanh Nga2
57 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.43Giờ 6-Giờ 10A4.403Nguyễn Thị Diệu Linh2
58 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.54Giờ 6-Giờ 10B1.401Nguyễn Thanh Nga2
59 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.72Giờ 6-Giờ 10B1.403Đỗ Thị Oanh2
60 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.83Giờ 6-Giờ 10B1.402Đỗ Thị Oanh2
61 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.1410-12B1.403Nguyễn Nguyệt Cầm2
62 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.10610-12A4.303Nguyễn Nguyệt Cầm2
63 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.1137-9B1.405Nguyễn Nguyệt Cầm2
64 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.247-9B1.402Nguyễn Nguyệt Cầm2
65 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.444-6 Nguyễn Nguyệt Cầm2
66 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.557-9A4.304Nguyễn Nguyệt Cầm2
67 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.6510-12A4.404Nguyễn Nguyệt Cầm2
68 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.7310-12B1.405Nguyễn Nguyệt Cầm2
69 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.967-9A4.302Nguyễn Nguyệt Cầm2
70 CNTH017Tin họcCNTH017_12.13Giờ 6-Giờ 10A2.402Nguyễn Thị Bích Thảo3
71 CNTH017Tin họcCNTH017_12.23Giờ 1-Giờ 5A2.401Nguyễn Tiến Công3
72 CNTH017Tin họcCNTH017_12.33Giờ 6-Giờ 10A2.404Nguyễn Cửu Long3
73 CNTH017Tin họcCNTH017_12.44Giờ 1-Giờ 5A2.403Bùi Vũ Hồng Sơn3
74 CNTH017Tin họcCNTH017_12.54Giờ 6-Giờ 10A2.405Vũ Hồng Hà3
75 CNTH017Tin họcCNTH017_12.64Giờ 1-Giờ 5A2.404Nguyễn Cửu Long3
76 CNTH017Tin họcCNTH017_12.72Giờ 6-Giờ 10A2.401Nguyễn Tiến Công3
77 CNTH017Tin họcCNTH017_12.82Giờ 6-Giờ 10A2.404Nguyễn Cửu Long3
78 CNTH017Tin họcCNTH017_12.93Giờ 6-Giờ 10  3
79 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.167-9B1.403Nguyễn T . Anh Phương3
80 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.10310-12A4.303Nguyễn T . Anh Phương3
81 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.1147-9B1.405 3
82 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.2610-12B1.403Nguyễn T . Anh Phương3
83 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.427-9A2.104Nguyễn T . Anh Phương3
84 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.547-9A4.304Nguyễn T . Anh Phương3
85 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.6210-12A4.302 3
86 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.7410-12A4.502 3
87 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.937-9A4.303Nguyễn T . Anh Phương3
88 ĐTLC025Lập trình cơ bảnĐTLC025_1.1310-12A2.303Phạm Thị Thu Trang4
89 ĐTLĐ025An toàn lao động ĐTLĐ025_3.14Giờ 6-Giờ 9B1.201Nguyễn Huy Tưởng2
90 ĐTMĐ025Mạch điệnĐTMĐ025_3.137-9B1.201Phạm Kim Thu3
91 ĐTMT025Mạng máy tínhĐTMT025_1.137-9A2.303Trịnh Kim Liên4
92 ĐTNV025Lắp ráp và cài đặt thiết bị ngoại viĐTNV025_1.16Giờ 6-Giờ 10A2.303Nguyễn Trọng Đại Long2
93 ĐTVĐ025Vẽ điện ĐTVĐ025_3.16Giờ 6-Giờ 9B1.201Hà Văn Phú2
94 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.147-9B2Phạm Thanh Tùng2
95 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.10510-12B2Lê Tuấn Dũng2
96 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.1127-9B2Phạm Thanh Tùng2
97 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.1237-9B2Phạm Thanh Tùng2
98 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.14610-12B2Phạm Thanh Tùng2
99 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.1567-9B2Nguyễn Đăng Tân2
100 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.17410-12B2Phạm Thanh Tùng2
101 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.1827-9B2Nguyễn T. Thu Trang2
102 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.1947-9B2Nguyễn Đăng Tân2
103 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.264-6 Nguyễn Đăng Tân2
104 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.21310-12B2Nguyễn Đăng Tân2
105 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2237-9B2Đàm Trọng Hy2
106 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.23310-12B2Nguyễn T. Thu Trang2
107 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2427-9B2Lê Tuấn Dũng2
108 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.24410-12B2Lê Tuấn Dũng2
109 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.25210-12B2Đàm Trọng Hy2
110 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2547-9B2Đàm Trọng Hy2
111 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2637-9B2Nguyễn Đăng Tân2
112 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.26510-12B2Nguyễn Đăng Tân2
113 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.27310-12B2Lê Tuấn Dũng2
114 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2757-9B2Lê Tuấn Dũng2
115 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2934-6B2Phạm Thanh Tùng2
116 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2957-9B2Phạm Thanh Tùng2
117 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3031-3B2Đàm Trọng Hy2
118 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3067-9B2Đàm Trọng Hy2
119 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3131-3B2Phạm Thanh Tùng2
120 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3164-6B2Phạm Thanh Tùng2
121 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3227-9B2Đàm Trọng Hy2
122 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3234-6B2Đàm Trọng Hy2
123 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3347-9B2Lê Tuấn Dũng2
124 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3351-3B2Lê Tuấn Dũng2
125 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3447-9B2Nguyễn T. Thu Trang2
126 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3454-6B2Nguyễn T. Thu Trang2
127 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3524-6B2Nguyễn Đăng Tân2
128 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3541-3B2Nguyễn Đăng Tân2
129 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3621-3B2Nguyễn T. Thu Trang2
130 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3637-9B2Nguyễn T. Thu Trang2
131 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3744-6B2Nguyễn Đăng Tân2
132 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3754-6B2Nguyễn Đăng Tân2
133 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3834-6B2Lê Tuấn Dũng2
134 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3841-3B2Lê Tuấn Dũng2
135 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3944-6B2Lê Tuấn Dũng2
136 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.4044-6B2Phạm Thanh Tùng2
137 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.4124-6B2Nguyễn T. Thu Trang2
138 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.4134-6B2Nguyễn T. Thu Trang2
139 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.7210-12B2Phạm Thanh Tùng2
140 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.7510-12B2Phạm Thanh Tùng2
141 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.827-9B2Nguyễn Đăng Tân2
142 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.857-9B2Nguyễn Đăng Tân2
143 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.9310-12B2Đàm Trọng Hy2
144 KDBH026Nghiệp vụ bán hàngKDBH026_3.16Giờ 6-Giờ 10B1.402Đỗ Hồng Nhung3
145 KDDM024Tổng quan Digital MarketingKDDM024_5.157-9A4.102Lê Thị Ánh Vân2
146 KDDM024Tổng quan Digital MarketingKDDM024_5.2510-12A4.102Lê Thị Ánh Vân2
147 KDHQ026Quản trị họcKDHQ026_3.1210-12B1.402Đỗ Hồng Nhung2
148 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.127-9B1.402Trương Thu Trang3
149 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.1057-9B1.401Dương Kiều Hoa3
150 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.1267-9B1.401Trương Thu Trang3
151 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.441-3B1.405Phạm Quỳnh Chi3
152 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.544-6B1.405Phạm Quỳnh Chi3
153 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.6510-12B1.304Phạm Quỳnh Chi3
154 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.757-9B1.303Phạm Quỳnh Chi3
155 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.867-9B1.405Phạm Quỳnh Chi3
156 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.9210-12A4.303Phạm Quỳnh Chi3
157 KDKV023Kinh tế vi môKDKV023_3.1410-12A4.304Nguyễn T Thu Hương2
158 KDKV023Kinh tế vi môKDKV023_3.221-3 Nguyễn T Thu Hương2
159 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.1310-12A2.302Đỗ Hồng Nhung2
160 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.167-9B1.402Đỗ Hồng Nhung2
161 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.10310-12B1.401Đỗ Thị Thu Hải2
162 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.1227-9A4.304Đỗ Thị Thu Hải2
163 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.457-9B1.304Đỗ Hồng Nhung2
164 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.527-9 Đỗ Hồng Nhung2
165 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.527-9A2.305Đỗ Hồng Nhung2
166 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.5210-12A4.304Đỗ Hồng Nhung2
167 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.667-9B1.304Đỗ Thị Thu Hải2
168 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.7610-12B1.304Đỗ Thị Thu Hải2
169 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.837-9A2.302Đỗ Hồng Nhung2
170 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.9510-12B1.401Đỗ Hồng Nhung2
171 KDND023Nhập môn Digital MarketingKDND023_8.144-6A4.102Nguyễn Quỳnh Anh3
172 KDND023Nhập môn Digital MarketingKDND023_8.241-3A4.102Nguyễn Quỳnh Anh3
173 KDND023Nhập môn Digital MarketingKDND023_8.337-9A4.102Phạm Tùng Lâm3
174 KDND023Nhập môn Digital MarketingKDND023_8.4310-12A4.102Phạm Tùng Lâm3
175 KDTQ017Tổng quan kinh doanh thương mại KDTQ017_2.1610-12B1.405Trương Thu Trang2
176 KDTQ026Tổng quan thương mại điện tửKDTQ026_7.127-9A1.502Hoàng Thị Yến2
177 KDTQ026Tổng quan thương mại điện tửKDTQ026_7.2510-12A1.501Phạm Thị Vân2
178 KDTQ026Tổng quan thương mại điện tửKDTQ026_7.357-9B1.403Nguyễn Hồng Thái2
179 KDTQ026Tổng quan thương mại điện tửKDTQ026_7.437-9A1.501Hoàng Thị Yến2
180 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_9.15Giờ 6-Giờ 10TH BEP 1Bùi Nguyễn Hạnh Phúc2
181 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_9.25Giờ 6-Giờ 10TH BEP 2Nguyễn Trọng Quang2
182 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_9.35Giờ 1-Giờ 5TH BEP 2Nguyễn Trọng Quang2
183 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_9.42Giờ 6-Giờ 10TH BEP 1Nguyễn Hữu Thuỷ2
184 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_9.52Giờ 1-Giờ 5TH BEP 2Nguyễn Hữu Thuỷ2
185 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_9.62Giờ 6-Giờ 10TH BEP 2Nguyễn Trọng Quang2
186 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.1210-12B1.301Trần Thị Hồng Hạnh4
187 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.1410-12B1.301Trần Thị Hồng Hạnh4
188 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.2210-12 Đoàn Thị Kim Hường4
189 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.227-9B1.301Đoàn Thị Kim Hường4
190 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.3310-12B1.303Trần Thị Hồng Hạnh4
191 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.3310-12B1.405Trần Thị Hồng Hạnh4
192 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.357-9B1.301Trần Thị Hồng Hạnh4
193 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.437-9B1.401Trần Thị Hồng Hạnh4
194 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.447-9A4.402Trần Thị Hồng Hạnh4
195 MAVA021Văn hóa ẩm thựcMAVA021_1.1210-12A2.104Trương Thu Hiền2
196 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.157-11A4.303Nguyễn Thị Vân2
197 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1027-11B1.401Nguyễn Thị Vân2
198 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1257-11B1.405Nguyễn Lan Phương2
199 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1337-11A2.102Cao T. Thu Huyền2
200 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1337-11B1.402Cao T. Thu Huyền2
201 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1427-11B1.201Đặng Thị Thùy Vân2
202 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1667-11A2.104Trần Thị Phương Mai2
203 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1737-11A4.304Hoàng Bích Nhung2
204 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1837-11A4.401Nguyễn Thị Hồng Hạnh2
205 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1957-11A4.504Đặng Thị Thùy Vân2
206 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2147-11A4.303Nguyễn Lan Phương2
207 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2222-6A4.403Đỗ Hải Vân2
208 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2361-5B1.402Ngô Thị Thái2
209 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2437-11B1.301Nguyễn Thị Quỳnh Nga2
210 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2537-11B1.304Trần Thị Phương Mai2
211 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2647-11B1.304Nguyễn Thị Hồng Hạnh2
212 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2767-11B1.301Nguyễn An Khánh2
213 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2862-6A4.403Cao T. Thu Huyền2
214 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2962-6A4.404Nguyễn Thị Lợi2
215 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3051-5A4.501Hoàng Bích Nhung2
216 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3162-6A4.502Nguyễn Thị Thúy2
217 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3222-6A4.503Nguyễn Thị Vân2
218 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3362-6A4.504Đặng Thị Thùy Vân2
219 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3432-6A4.404Nguyễn Thị Thúy2
220 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3552-6B1.301Nguyễn Thị Quỳnh Nga2
221 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3632-6A4.504Nguyễn An Khánh2
222 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3751-6B1.404Nguyễn Lan Phương2
223 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3867-11 Nguyễn Thị Thúy2
224 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3867-11B1.502Nguyễn Thị Thúy2
225 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.467-11A4.304Nguyễn Thị Vân2
226 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.567-11A4.504Nguyễn Thị Lợi2
227 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.627-11B1.304Nguyễn Thị Quỳnh Nga2
228 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.727-11B1.303Nguyễn An Khánh2
229 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.852-6B1.402Trần Thị Phương Mai2
230 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.967-11A4.403Đặng Thị Thùy Vân2
231 NNAH025Ngữ âm Tiếng Hàn QuốcNNAH025_2.12Giờ 6-Giờ 10A2.102Nguyễn Thị Thu Hằng2
232 NNĐH125Kỹ năng đọc Tiếng Hàn Quốc 1NNĐH125_2.13Giờ 1-Giờ 5B1.402Nguyễn Thảo Ngọc3
233 NNĐH125Kỹ năng đọc Tiếng Hàn Quốc 1NNĐH125_2.15Giờ 6-Giờ 10A2.104Nguyễn Thảo Ngọc3
234 NNMH025Nhập môn tiếng Hàn QuốcNNMH025_3.12Giờ 6-Giờ 10TEAMNguyễn Thảo Ngọc2
235 NNMH025Nhập môn tiếng Hàn QuốcNNMH025_3.22Giờ 6-Giờ 10A2.102Nguyễn Thảo Ngọc2
236 NNMH025Nhập môn tiếng Hàn QuốcNNMH025_3.22Giờ 6-Giờ 10B1.405Nguyễn Thảo Ngọc2
237 NNMH025Nhập môn tiếng Hàn QuốcNNMH025_3.24Giờ 6-Giờ 10A2.104Nguyễn Thảo Ngọc2
238 NNMH025Nhập môn tiếng Hàn QuốcNNMH025_3.25Giờ 6-Giờ 10A2.104Nguyễn Thảo Ngọc2
239 NNNA020Ngữ âm Tiếng AnhNNNA020_2.2310-12A2.305Đặng Thị Thùy Vân3
240 NNNP017Ngữ pháp Tiếng AnhNNNP017_1.14Giờ 6-Giờ 9A2.305Ngô Thị Thái3
241 NNNP017Ngữ pháp Tiếng AnhNNNP017_1.16Giờ 6-Giờ 9A2.305Ngô Thị Thái3
242 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.131-3A4.403Nguyễn Thu Trang6
243 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.154-6A4.403Nguyễn Thu Trang6
244 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.1044-6B1.403Đặng Thị Thanh Thủy6
245 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.1061-3B1.404Đặng Thị Thanh Thủy6
246 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.234-6A4.403Nguyễn Thu Trang6
247 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.251-3A4.404Nguyễn Thu Trang6
248 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.321-3A4.501Nguyễn Ngọc Giang6
249 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.334-6A4.501Nguyễn Ngọc Giang6
250 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.424-6A4.502Nguyễn Ngọc Giang6
251 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.431-3A4.501Nguyễn Ngọc Giang6
252 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.541-3A4.503Nguyễn Thùy Linh6
253 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.554-6A4.503Lê Ánh Ngọc6
254 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.644-6A4.504Nguyễn Thùy Linh6
255 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.651-3A4.503Lê Ánh Ngọc6
256 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.721-3A4.404Công Phương Anh6
257 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.744-6A4.501Công Phương Anh6
258 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.824-6A4.404Công Phương Anh6
259 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.841-3A4.502Công Phương Anh6
260 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.941-3B1.403Đặng Thị Thanh Thủy6
261 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.964-6B1.403Đặng Thị Thanh Thủy6
262 NNTV020Từ vựng tiếng AnhNNTV020_1.1210-12A2.305Đỗ Hải Vân3
263 NNTV020Từ vựng tiếng AnhNNTV020_1.127-9A2.305Đỗ Hải Vân3
264 NNVH125Kỹ năng viết Tiếng Hàn Quốc 1NNVH125_2.13Giờ 1-Giờ 5B1.402Nguyễn Thúy Ngân3
265 NNVH125Kỹ năng viết Tiếng Hàn Quốc 1NNVH125_2.14Giờ 6-Giờ 10A2.104Nguyễn Thúy Ngân3
266 TCNL023Nguyên lý kế toánTCNL023_3.157-9B1.402Nghiêm Viết Vinh4
267 TCNL023Nguyên lý kế toánTCNL023_3.1610-12B1.303Nghiêm Viết Vinh4
268 TCNL023Nguyên lý kế toánTCNL023_3.244-6 Đoàn Thị Hằng4
269 TCNL023Nguyên lý kế toánTCNL023_3.261-3 Đoàn Thị Hằng4
270 TCTT023Lý thuyết Tài chính - tiền tệTCTT023_3.1510-12B1.402Phạm Thị Lan Anh2
271 TCTT023Lý thuyết Tài chính - tiền tệTCTT023_3.241-3 Trịnh Đỗ Quyên2