| STT | Mã HP | Tên môn học | Tên lớp học | Thứ | Ca | Phòng học | Giáo viên | TC |
|
1
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_18.10 | 4 | 7-12 | B1.302 | Nguyễn Thị Thu Hoài | 5 |
|
2
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_18.14 | 2 | 1-6 | B1.302 | Nguyễn Thanh Nga | 5 |
|
3
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_18.15 | 4 | 1-6 | B1.302 | Trần Thị Lan | 5 |
|
4
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_18.16 | 3 | 1-6 | B1.302 | Lê Thị Hiệp | 5 |
|
5
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_18.3 | 3 | 7-12 | A4.101 | Trần Thị Lan | 5 |
|
6
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_18.4 | 5 | 1-6 | A4.101 | Trần Thị Lan | 5 |
|
7
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_18.5 | 4 | 7-12 | A4.101 | Nguyễn Thị Ngân | 5 |
|
8
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_18.8 | 5 | 7-12 | A4.101 | Nguyễn Thanh Nga | 5 |
|
9
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_18.9 | 2 | 7-12 | A4.101 | Nguyễn Thị Ngân | 5 |
|
10
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.10 | 3 | 7-9 | A2.104 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
11
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.11 | 5 | 10-12 | A4.304 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
12
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.12 | 5 | 7-9 | A4.404 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
13
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.15 | 6 | 10-12 | A4.302 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
14
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.16 | 6 | 7-9 | A4.303 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
15
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.18 | 4 | 7-9 | B1.301 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
16
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.19 | 4 | 10-12 | B1.301 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
17
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.20 | 5 | 7-9 | B1.301 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
18
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.22 | 3 | 7-9 | B1.201 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
19
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.23 | 5 | 1-3 | A4.403 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
20
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.24 | 5 | 4-6 | A4.404 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
21
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.25 | 2 | 4-6 | A4.501 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
22
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.26 | 2 | 1-3 | A4.502 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
23
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.27 | 4 | 4-6 | A4.503 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
24
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.28 | 4 | 1-3 | A4.504 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
25
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.3 | 6 | 7-9 | B1.404 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
26
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.6 | 6 | 10-12 | B1.401 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
27
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.7 | 4 | 7-9 | B1.403 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
28
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.10 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.403 | Nguyễn Thanh Nga | 2 |
|
29
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.11 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.404 | Lê Thị Hiệp | 2 |
|
30
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.12 | 6 | Giờ 6-Giờ 10 | A4.501 | Nguyễn Thanh Nga | 2 |
|
31
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.13 | 5 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.502 | Nguyễn Thanh Nga | 2 |
|
32
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.14 | 6 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.503 | Phạm Thi Phương | 2 |
|
33
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.15 | 2 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.504 | Phạm Thi Phương | 2 |
|
34
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.20 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | A4.501 | Lê Thị Hiệp | 2 |
|
35
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.3 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.405 | Nguyễn Thanh Nga | 2 |
|
36
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.4 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | A4.403 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 2 |
|
37
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.7 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.403 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
38
| CBTL025 | Tâm lý du lịch | CBTL025_11.1 | 4 | 10-12 | B1.403 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
39
| CBTL025 | Tâm lý du lịch | CBTL025_11.10 | 6 | 10-12 | A4.303 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
40
| CBTL025 | Tâm lý du lịch | CBTL025_11.5 | 5 | 7-9 | A4.304 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
41
| CBTL025 | Tâm lý du lịch | CBTL025_11.6 | 5 | 10-12 | A4.404 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
42
| CBTL025 | Tâm lý du lịch | CBTL025_11.9 | 6 | 7-9 | A4.302 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
43
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.1 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.402 | Nguyễn Thị Bích Thảo | 3 |
|
44
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.2 | 3 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.401 | Nguyễn Tiến Công | 3 |
|
45
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.3 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.404 | Nguyễn Cửu Long | 3 |
|
46
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.7 | 2 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.401 | Nguyễn Tiến Công | 3 |
|
47
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.8 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.404 | Nguyễn Cửu Long | 3 |
|
48
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.9 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | | | 3 |
|
49
| DLKD023 | Kinh tế du lịch | DLKD023_11.1 | 6 | 7-9 | B1.403 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
50
| DLKD023 | Kinh tế du lịch | DLKD023_11.10 | 3 | 10-12 | A4.303 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
51
| DLKD023 | Kinh tế du lịch | DLKD023_11.4 | 2 | 7-9 | A2.104 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
52
| DLKD023 | Kinh tế du lịch | DLKD023_11.5 | 4 | 7-9 | A4.304 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
53
| DLKD023 | Kinh tế du lịch | DLKD023_11.6 | 2 | 10-12 | A4.302 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
54
| DLKD023 | Kinh tế du lịch | DLKD023_11.9 | 3 | 7-9 | A4.303 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
55
| ĐTLC025 | Lập trình cơ bản | ĐTLC025_1.1 | 3 | 10-12 | A2.303 | Phạm Thị Thu Trang | 4 |
|
56
| ĐTLĐ025 | An toàn lao động | ĐTLĐ025_1.1 | 4 | Giờ 6-Giờ 9 | B1.201 | Nguyễn Huy Tưởng | 2 |
|
57
| ĐTMĐ025 | Mạch điện | ĐTMĐ025_1.1 | 3 | 10-12 | B1.201 | Hà Văn Phú | 3 |
|
58
| ĐTMT025 | Mạng máy tính | ĐTMT025_1.1 | 3 | 7-9 | A2.303 | Trịnh Kim Liên | 4 |
|
59
| ĐTNV025 | Lắp ráp và cài đặt thiết bị ngoại vi | ĐTNV025_1.1 | 6 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.303 | Nguyễn Trọng Đại Long | 2 |
|
60
| ĐTVĐ025 | Vẽ điện | ĐTVĐ025_1.1 | 6 | Giờ 6-Giờ 9 | B1.201 | Hà Văn Phú | 2 |
|
61
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.1 | 4 | 7-9 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
62
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.11 | 2 | 7-9 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
63
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.14 | 6 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
64
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.17 | 4 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
65
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.18 | 2 | 7-9 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
66
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.21 | 3 | 10-12 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
67
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.22 | 3 | 7-9 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
68
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.24 | 2 | 7-9 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
69
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.24 | 4 | 10-12 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
70
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.25 | 2 | 10-12 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
71
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.25 | 4 | 7-9 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
72
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.26 | 3 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
73
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.26 | 5 | 10-12 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
74
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.29 | 3 | 4-6 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
75
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.29 | 5 | 7-9 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
76
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.30 | 3 | 1-3 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
77
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.30 | 6 | 7-9 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
78
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.31 | 3 | 1-3 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
79
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.31 | 6 | 4-6 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
80
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.32 | 2 | 7-9 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
81
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.32 | 3 | 4-6 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
82
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.33 | 4 | 7-9 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
83
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.33 | 5 | 1-3 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
84
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.34 | 4 | 7-9 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
85
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.34 | 5 | 4-6 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
86
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.39 | 4 | 4-6 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
87
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.4 | 2 | 10-12 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
88
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.41 | 2 | 4-6 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
89
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.41 | 3 | 4-6 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
90
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.7 | 2 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
91
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.7 | 5 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
92
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.8 | 2 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
93
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.8 | 5 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
94
| KDBH022 | Nghiệp vụ bán hàng | KDBH022_3.1 | 3 | 10-12 | B1.404 | Đỗ Hồng Nhung | 3 |
|
95
| KDDM024 | Tổng quan Digital Marketing | KDDM024_3.1 | 5 | 7-9 | A4.102 | Lê Thị Ánh Vân | 2 |
|
96
| KDHQ026 | Quản trị học | KDHQ026_3.1 | 6 | 7-9 | B1.402 | Đỗ Hồng Nhung | 3 |
|
97
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_12.1 | 2 | 7-9 | B1.402 | Trương Thu Trang | 3 |
|
98
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_12.12 | 6 | 7-9 | B1.401 | Trương Thu Trang | 3 |
|
99
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_12.4 | 4 | 1-3 | B1.405 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
100
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_12.5 | 4 | 4-6 | B1.405 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
101
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_12.8 | 6 | 7-9 | B1.405 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
102
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_12.9 | 2 | 10-12 | A4.303 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
103
| KDKV023 | Kinh tế vi mô | KDKV023_3.1 | 5 | 7-9 | B1.404 | Nguyễn T Thu Hương | 2 |
|
104
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.1 | 6 | 10-12 | B1.402 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
105
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.12 | 3 | 1-3 | B1.201 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
106
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.4 | 5 | 7-9 | B1.304 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
107
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.5 | 2 | 10-12 | A4.304 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
108
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.8 | 3 | 4-6 | B1.201 | Đỗ Thị Thu Hải | 2 |
|
109
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.9 | 5 | 10-12 | B1.401 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
110
| KDND023 | Nhập môn Digital Marketing | KDND023_4.1 | 4 | 4-6 | A4.102 | Nguyễn Quỳnh Anh | 3 |
|
111
| KDND023 | Nhập môn Digital Marketing | KDND023_4.2 | 4 | 1-3 | A4.102 | Nguyễn Quỳnh Anh | 3 |
|
112
| KDTQ017 | Tổng quan kinh doanh thương mại | KDTQ017_1.1 | 6 | 10-12 | B1.405 | Trương Thu Trang | 2 |
|
113
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_7.1 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | TH BEP 1 | Bùi Nguyễn Hạnh Phúc | 2 |
|
114
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_7.2 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | TH BEP 2 | Nguyễn Trọng Quang | 2 |
|
115
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_7.3 | 5 | Giờ 1-Giờ 5 | TH BEP 2 | Nguyễn Trọng Quang | 2 |
|
116
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_7.4 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | TH BEP 1 | Nguyễn Hữu Thuỷ | 2 |
|
117
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_7.5 | 2 | Giờ 1-Giờ 5 | TH BEP 2 | Nguyễn Hữu Thuỷ | 2 |
|
118
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_4.1 | 2 | 10-12 | B1.301 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
119
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_4.1 | 4 | 10-12 | B1.402 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
120
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_4.2 | 2 | 7-9 | B1.301 | Đoàn Thị Kim Hường | 4 |
|
121
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_4.2 | 2 | 10-12 | B1.402 | Đoàn Thị Kim Hường | 4 |
|
122
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_4.3 | 3 | 10-12 | B1.303 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
123
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_4.3 | 3 | 10-12 | B1.405 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
124
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_4.3 | 5 | 7-9 | B1.301 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
125
| MAVA021 | Văn hóa ẩm thực | MAVA021_1.1 | 2 | 10-12 | A2.104 | Trương Thu Hiền | 2 |
|
126
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.1 | 5 | 7-11 | A4.303 | Nguyễn Thị Vân | 2 |
|
127
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.12 | 4 | 7-12 | A4.303 | Nguyễn Lan Phương | 2 |
|
128
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.13 | 5 | 7-11 | B1.403 | Cao T. Thu Huyền | 2 |
|
129
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.16 | 6 | 7-11 | A2.104 | Trần Thị Phương Mai | 2 |
|
130
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.17 | 3 | 7-11 | A4.304 | Cao T. Thu Huyền | 2 |
|
131
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.18 | 3 | 7-11 | A4.401 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 2 |
|
132
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.21 | 5 | 7-11 | B1.405 | Nguyễn Lan Phương | 2 |
|
133
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.22 | 2 | 2-6 | A4.403 | Đỗ Hải Vân | 2 |
|
134
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.24 | 3 | 7-11 | B1.301 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2 |
|
135
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.25 | 3 | 7-11 | B1.304 | Trần Thị Phương Mai | 2 |
|
136
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.26 | 4 | 7-11 | B1.304 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 2 |
|
137
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.28 | 6 | 2-6 | A4.403 | Cao T. Thu Huyền | 2 |
|
138
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.29 | 6 | 2-6 | A4.404 | Nguyễn Thị Lợi | 2 |
|
139
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.30 | 5 | 2-6 | A4.501 | Hoàng Bích Nhung | 2 |
|
140
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.31 | 6 | 2-6 | A4.502 | Nguyễn Thị Thúy | 2 |
|
141
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.32 | 2 | 2-6 | A4.503 | Nguyễn Thị Vân | 2 |
|
142
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.33 | 6 | 2-6 | A4.504 | Đặng Thị Thùy Vân | 2 |
|
143
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.4 | 6 | 7-11 | A4.304 | Nguyễn Thị Vân | 2 |
|
144
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.5 | 6 | 7-11 | A4.504 | Nguyễn Thị Lợi | 2 |
|
145
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.8 | 4 | 2-6 | A4.402 | Trần Thị Phương Mai | 2 |
|
146
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.9 | 6 | 7-11 | A4.403 | Đặng Thị Thùy Vân | 2 |
|
147
| NNAH025 | Ngữ âm Tiếng Hàn Quốc | NNAH025_1.1 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.102 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 2 |
|
148
| NNĐH125 | Kỹ năng đọc Tiếng Hàn Quốc 1 | NNĐH125_1.1 | 3 | Giờ 1-Giờ 5 | B1.504 | Nguyễn Thảo Ngọc | 3 |
|
149
| NNĐH125 | Kỹ năng đọc Tiếng Hàn Quốc 1 | NNĐH125_1.1 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.104 | Nguyễn Thảo Ngọc | 3 |
|
150
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_2.1 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | TEAM | Nguyễn Thảo Ngọc | 2 |
|
151
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_2.2 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.102 | Giang Tùng Anh | 2 |
|
152
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_2.2 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.201 | Giang Tùng Anh | 2 |
|
153
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_2.2 | 4 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.104 | Giang Tùng Anh | 2 |
|
154
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_2.2 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.104 | Giang Tùng Anh | 2 |
|
155
| NNNA020 | Ngữ âm Tiếng Anh | NNNA020_2.2 | 3 | 10-12 | A2.305 | Đặng Thị Thùy Vân | 3 |
|
156
| NNNP017 | Ngữ pháp Tiếng Anh | NNNP017_1.1 | 4 | Giờ 6-Giờ 9 | A2.305 | Ngô Thị Thái | 3 |
|
157
| NNNP017 | Ngữ pháp Tiếng Anh | NNNP017_1.1 | 6 | Giờ 6-Giờ 9 | A2.305 | Ngô Thị Thái | 3 |
|
158
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.1 | 3 | 1-3 | A4.403 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
159
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.1 | 5 | 4-6 | A4.403 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
160
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.2 | 3 | 4-6 | A4.403 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
161
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.2 | 5 | 1-3 | A4.404 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
162
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.3 | 2 | 1-3 | A4.501 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
163
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.3 | 3 | 4-6 | A4.501 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
164
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.4 | 2 | 4-6 | A4.502 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
165
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.4 | 3 | 1-3 | A4.501 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
166
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.5 | 4 | 1-3 | A4.503 | Nguyễn Thùy Linh | 6 |
|
167
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.5 | 5 | 4-6 | A4.503 | Lê Ánh Ngọc | 6 |
|
168
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.6 | 4 | 4-6 | A4.504 | Nguyễn Thùy Linh | 6 |
|
169
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.6 | 5 | 1-3 | A4.503 | Lê Ánh Ngọc | 6 |
|
170
| NNTV020 | Từ vựng tiếng Anh | NNTV020_1.1 | 2 | 10-12 | A2.305 | Đỗ Hải Vân | 3 |
|
171
| NNTV020 | Từ vựng tiếng Anh | NNTV020_1.1 | 2 | 7-9 | A2.305 | Đỗ Hải Vân | 3 |
|
172
| NNVH125 | Kỹ năng viết Tiếng Hàn Quốc 1 | NNVH125_1.1 | 3 | Giờ 1-Giờ 5 | B1.504 | Nguyễn Thúy Ngân | 3 |
|
173
| NNVH125 | Kỹ năng viết Tiếng Hàn Quốc 1 | NNVH125_1.1 | 4 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.104 | Nguyễn Thúy Ngân | 3 |
|
174
| TCNL023 | Nguyên lý kế toán | TCNL023_3.1 | 4 | 10-12 | A4.304 | Nghiêm Viết Vinh | 4 |
|
175
| TCNL023 | Nguyên lý kế toán | TCNL023_3.1 | 6 | 10-12 | B1.404 | Nghiêm Viết Vinh | 4 |
|
176
| TCTT023 | Lý thuyết Tài chính - tiền tệ | TCTT023_3.1 | 5 | 10-12 | B1.404 | Phạm Thị Lan Anh | 2 |