Thời khóa biểu toàn trường

Chọn năm học Chọn học kì

STTMã HPTên môn họcTên lớp họcThứCaPhòng họcGiáo viênTC
1 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1047-12B1.302Nguyễn Thị Thu Hoài5
2 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1127-12A4.101Đỗ T. Bích Huệ5
3 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1237-12A4.101Trần Thị Lan5
4 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1351-6A4.101Trần Thị Lan5
5 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1421-6B1.302Nguyễn Thanh Nga5
6 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1541-6B1.302Trần Thị Lan5
7 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1631-6B1.302Lê Thị Hiệp5
8 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1761-6A4.101Nguyễn Thanh Nga5
9 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.1821-6A4.101Nguyễn Thị Ngân5
10 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.2067-12A4.101Nguyễn Thanh Nga5
11 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.2141-6A4.101Nguyễn Thị Ngân5
12 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.2231-6A4.101Trần Thị Lan5
13 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.2357-12B1.302Trần Thị Lan5
14 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.337-12Hội trường A1 (CSTK)Đỗ Lê Thị Minh5
15 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.447-12A4.101Trần Thị Lan5
16 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.541-6A4.101Nguyễn Thị Ngân5
17 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.541-6Hội trường A1 (CSTK)Trần Thị Đào5
18 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.661-6Hội trường A1 (CSTK)Nguyễn Thị Hà5
19 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.721-6Hội trường A1 (CSTK)Nguyễn Thị Minh Quý5
20 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.857-12A4.101Nguyễn Thanh Nga5
21 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_25.927-12B1.302Nguyễn Thị Ngân5
22 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.1037-9A2.104Nguyễn Hồng Hà2
23 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.11510-12A4.304Đỗ Thị Oanh2
24 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.1257-9A4.404Đỗ Thị Oanh2
25 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.1361-6B1.304Nguyễn Thị Hồng Hoa2
26 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.1361-6B1.501Nguyễn Thị Hồng Hoa2
27 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.1454-6B1.304Nguyễn Thị Hồng Hoa2
28 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.15610-12A4.302Nguyễn Minh Phương2
29 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.1667-9A4.303Nguyễn Minh Phương2
30 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.17410-12A2.305Nguyễn Minh Phương2
31 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.17410-12B1.405Nguyễn Minh Phương2
32 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.1847-9B1.301Hoàng Thị Phượng2
33 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.19410-12B1.301Hoàng Thị Phượng2
34 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2057-9B1.301Hoàng Thị Phượng2
35 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.21510-12B1.301Hoàng Thị Phượng2
36 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.22310-12A2.305 (CSTK)Nguyễn Minh Phương2
37 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.22310-12B1.201Nguyễn Minh Phương2
38 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2351-3A4.403Nguyễn Minh Phương2
39 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2454-6A4.404Nguyễn Minh Phương2
40 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2524-6A4.501Nguyễn Hồng Hà2
41 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2621-3A4.502Nguyễn Hồng Hà2
42 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2744-6A4.503Nguyễn Hồng Hà2
43 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2841-3A4.504Nguyễn Hồng Hà2
44 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.2947-9A4.502Nguyễn Minh Phương2
45 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.367-9A2.205Hoàng Thị Phượng2
46 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.367-9A2.301 (CSTK)Hoàng Thị Phượng2
47 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.3044-6A4.502Nguyễn Minh Phương2
48 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.3161-3B1.403Nguyễn Hồng Hà2
49 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.3264-6B1.404Nguyễn Hồng Hà2
50 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.3337-9 Hoàng Thị Phượng2
51 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.3337-9A4.101Nguyễn Minh Phương2
52 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.35510-12B1.402Nguyễn Minh Phương2
53 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.3631-3B1.403Nguyễn Hồng Hà2
54 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.3744-6B1.304Hoàng Thị Phượng2
55 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.3841-3B1.301Nguyễn Minh Phương2
56 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.421-3A2.307 (CSTK)Nguyễn Minh Phương2
57 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.4051-3B1.304Đỗ Thị Oanh2
58 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.4121-3B1.402Đỗ Thị Oanh2
59 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.42310-12A2.305Hoàng Thị Phượng2
60 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.4337-9A2.306 (CSTK)Nguyễn Minh Phương2
61 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.4557-9B1.201Nguyễn Minh Phương2
62 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.4621-6A4.301Đỗ Thị Oanh2
63 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.4641-3A4.501Đỗ Thị Oanh2
64 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.4744-6A2.102Đỗ Thị Oanh2
65 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.4744-6A4.402Đỗ Thị Oanh2
66 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.5610-12Hội trường A1 (CSTK)Hoàng Thị Phượng2
67 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.6610-12B1.401Hoàng Thị Phượng2
68 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.6610-12B1.401Nguyễn Hồng Hà2
69 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.747-9B1.403Nguyễn Hồng Hà2
70 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.8410-12B1.402Nguyễn Hồng Hà2
71 CBPL020Pháp luậtCBPL020_48.954-6B1.501Hoàng Thị Phượng2
72 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.104Giờ 1-Giờ 5A4.403Nguyễn Thanh Nga2
73 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.114Giờ 1-Giờ 5A4.404Lê Thị Hiệp2
74 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.126Giờ 6-Giờ 10A4.501Nguyễn Thị Phượng2
75 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.135Giờ 1-Giờ 5A4.502Vũ Xuân Anh2
76 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.146Giờ 1-Giờ 5A4.503Phạm Thi Phương2
77 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.152Giờ 1-Giờ 5A4.504Phạm Thi Phương2
78 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.165Giờ 1-Giờ 5A4.504Phạm Thi Phương2
79 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.173Giờ 1-Giờ 5A4.502Phạm Thi Phương2
80 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.185Giờ 6-Giờ 10A2.302Nguyễn Thị Quyên2
81 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.185Giờ 1-Giờ 5A4.301Nguyễn Thị Quyên2
82 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.193Giờ 6-Giờ 10B1.403Nguyễn Thị Quyên2
83 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.205Giờ 6-Giờ 10A2.305 (CSTK)Lê Thị Hiệp2
84 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.205Giờ 6-Giờ 10A4.501Lê Thị Hiệp2
85 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.215Giờ 1-Giờ 5A2.307 (CSTK)Lê Thị Hiệp2
86 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.225Giờ 6-Giờ 10A3.302 (CSTK)Nguyễn Phúc Nhạc2
87 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.234Giờ 6-Giờ 10A2.103Nguyễn Thị Phượng2
88 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.253Giờ 1-Giờ 5B1.301Vũ Xuân Anh2
89 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.274Giờ 1-Giờ 5A3.302 (CSTK)Nguyễn Thị Huệ2
90 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.283Giờ 6-Giờ 10A2.307 (CSTK)Nguyễn Phúc Nhạc2
91 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.32Giờ 1-Giờ 5A3.301 (CSTK)Nguyễn Thị Huệ2
92 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.43Giờ 6-Giờ 10A4.403Nguyễn Thị Diệu Linh2
93 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.54Giờ 6-Giờ 10B1.401Nguyễn Thanh Nga2
94 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.66Giờ 1-Giờ 5B1.303Lê Thị Hiệp2
95 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.72Giờ 6-Giờ 10B1.403Đỗ Thị Oanh2
96 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.83Giờ 6-Giờ 10B1.402Đỗ Thị Oanh2
97 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_32.96Giờ 1-Giờ 5B1.301Đỗ Thị Oanh2
98 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.1410-12B1.403Nguyễn Nguyệt Cầm3
99 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.10610-12A4.303Nguyễn Nguyệt Cầm3
100 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.1137-9A2.205Nguyễn Nguyệt Cầm3
101 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.1137-9B1.405Nguyễn Nguyệt Cầm3
102 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.1264-6A4.401Nguyễn Nguyệt Cầm3
103 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.1324-6B1.304Phạm Thị Liên3
104 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.1457-9B1.402Nguyễn T. Minh Châu3
105 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.1524-6B1.402Nguyễn T. Minh Châu3
106 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.247-9B1.402Nguyễn Nguyệt Cầm3
107 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.321-3B1.303Nguyễn T. Minh Châu3
108 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.444-6B1.201Nguyễn Nguyệt Cầm3
109 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.557-9A4.304Nguyễn Nguyệt Cầm3
110 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.6510-12A4.404Nguyễn Nguyệt Cầm3
111 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.7310-12A2.205Nguyễn Nguyệt Cầm3
112 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.841-3B1.303Nguyễn Nguyệt Cầm3
113 CBTL026Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịchCBTL026_16.967-9A4.302Nguyễn Nguyệt Cầm3
114 CNTH017Tin họcCNTH017_17.13Giờ 6-Giờ 10A2.402Nguyễn Thị Bích Thảo3
115 CNTH017Tin họcCNTH017_17.104Giờ 1-Giờ 5A2.405Võ Thị Hường3
116 CNTH017Tin họcCNTH017_17.116Giờ 1-Giờ 5A2.404Nguyễn Cửu Long3
117 CNTH017Tin họcCNTH017_17.126Giờ 1-Giờ 5A2.304Lê Thị Thanh Hương3
118 CNTH017Tin họcCNTH017_17.136Giờ 6-Giờ 10A2.303Võ Thị Hường3
119 CNTH017Tin họcCNTH017_17.142Giờ 6-Giờ 10A5.401 (CSTK)Nguyễn Thị Bích Thảo3
120 CNTH017Tin họcCNTH017_17.152Giờ 1-Giờ 5A5.401 (CSTK)Lê Thị Lương3
121 CNTH017Tin họcCNTH017_17.162Giờ 2-Giờ 5A5.402 (CSTK)Nguyễn Thị Hương3
122 CNTH017Tin họcCNTH017_17.165Giờ 2-Giờ 5A5.402 (CSTK)Nguyễn Thị Hương3
123 CNTH017Tin họcCNTH017_17.23Giờ 1-Giờ 5A2.401Nguyễn Tiến Công3
124 CNTH017Tin họcCNTH017_17.33Giờ 6-Giờ 10A2.404Nguyễn Cửu Long3
125 CNTH017Tin họcCNTH017_17.44Giờ 1-Giờ 5A2.403Bùi Vũ Hồng Sơn3
126 CNTH017Tin họcCNTH017_17.54Giờ 6-Giờ 10A2.405Vũ Hồng Hà3
127 CNTH017Tin họcCNTH017_17.64Giờ 1-Giờ 5A2.401Nguyễn Tiến Công3
128 CNTH017Tin họcCNTH017_17.72Giờ 6-Giờ 10A5.402 (CSTK)Nguyễn Tiến Công3
129 CNTH017Tin họcCNTH017_17.82Giờ 6-Giờ 10A5.302 (CSTK)Nguyễn Cửu Long3
130 CNTH017Tin họcCNTH017_17.93Giờ 6-Giờ 10A2.405Phạm Thị Thu Trang3
131 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.167-9B1.403Nguyễn T . Anh Phương3
132 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.10310-12A4.303Nguyễn T . Anh Phương3
133 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.1147-9A2.305Nguyễn Thị Minh Ngọc3
134 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.1147-9B1.405Nguyễn Thị Minh Ngọc3
135 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.1241-3B1.304Trần Thị Huyền3
136 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.1344-6B1.301Đào Thị Vân3
137 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.1427-9B1.405Trần Thị Vân Huyền3
138 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.1541-3B1.402Đào Thị Vân3
139 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.2610-12B1.403Nguyễn T . Anh Phương3
140 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.324-6B1.303Nguyễn Thu Quỳnh3
141 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.427-9A2.104Nguyễn T . Anh Phương3
142 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.547-9A4.304Nguyễn T . Anh Phương3
143 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.6210-12A4.302Trần Thị Vân Huyền3
144 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.7410-12A4.502Nguyễn Thị Minh Ngọc3
145 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.844-6B1.303Trần Thị Huyền3
146 DLKD026Tổng quan du lịchDLKD026_16.937-9A4.303Nguyễn T . Anh Phương3
147 ĐTLC025Lập trình cơ bảnĐTLC025_1.131-5A5.401 (CSTK)Phạm Thị Thu Trang4
148 ĐTLĐ025An toàn lao động ĐTLĐ025_3.14Giờ 6-Giờ 9A2.305 (CSTK)Nguyễn Huy Tưởng2
149 ĐTLĐ025An toàn lao động ĐTLĐ025_3.14Giờ 6-Giờ 9B1.201Nguyễn Huy Tưởng2
150 ĐTLĐ025An toàn lao động ĐTLĐ025_3.26Giờ 6-Giờ 10A5.201 (CSTK)Chu Thị Phương Lan2
151 ĐTLĐ025An toàn lao động ĐTLĐ025_3.35Giờ 6-Giờ 9A5.201 (CSTK)Chu Thị Phương Lan2
152 ĐTMĐ025Mạch điệnĐTMĐ025_3.137-9A5.201 (CSTK)Phạm Kim Thu3
153 ĐTMĐ025Mạch điệnĐTMĐ025_3.137-9B1.201Phạm Kim Thu3
154 ĐTMĐ025Mạch điệnĐTMĐ025_3.247-9A5.201 (CSTK)Hà Văn Phú3
155 ĐTMĐ025Mạch điệnĐTMĐ025_3.3410-12A3.301 (CSTK)Nguyễn Văn Hưng3
156 ĐTMT025Mạng máy tínhĐTMT025_1.158-12A5.401 (CSTK)Dương Hồng Giang4
157 ĐTNV025Lắp ráp và cài đặt thiết bị ngoại viĐTNV025_1.14Giờ 1-Giờ 5A5.401 (CSTK)Nguyễn Trọng Đại Long2
158 ĐTVĐ025Vẽ điện ĐTVĐ025_3.16Giờ 6-Giờ 10A2.305 (CSTK)Hà Văn Phú2
159 ĐTVĐ025Vẽ điện ĐTVĐ025_3.16Giờ 6-Giờ 9B1.201Hà Văn Phú2
160 ĐTVĐ025Vẽ điện ĐTVĐ025_3.25Giờ 6-Giờ 9A2.306 (CSTK)Nguyễn Văn Hưng2
161 ĐTVĐ025Vẽ điện ĐTVĐ025_3.36Giờ 2-Giờ 5A3.301 (CSTK)Hà Văn Phú2
162 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.147-9B2Phạm Thanh Tùng2
163 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.1610-12A1-GDTC (CSTK)Lê Tuấn Dũng2
164 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.10510-12B2Lê Tuấn Dũng2
165 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.1127-9B2Phạm Thanh Tùng2
166 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.1237-9B2Phạm Thanh Tùng2
167 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.1324-6B2Đào Ngọc Toản2
168 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.14610-12B2Phạm Thanh Tùng2
169 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.1567-9B2Nguyễn Đăng Tân2
170 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.1651-3B2Nguyễn Phi Thường2
171 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.17410-12B2Phạm Thanh Tùng2
172 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.1867-9B2Nguyễn T. Thu Trang2
173 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.1947-9B2Nguyễn Đăng Tân2
174 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.264-6A1-GDTC (CSTK)Lê Tuấn Dũng2
175 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2051-3B2Nguyễn T. Thu Trang2
176 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.21310-12B2Nguyễn Đăng Tân2
177 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2237-9B2Đàm Trọng Hy2
178 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.23310-12B2Nguyễn T. Thu Trang2
179 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2357-9B2Nguyễn T. Thu Trang2
180 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2427-9B2Lê Tuấn Dũng2
181 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.24410-12B2Lê Tuấn Dũng2
182 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.25210-12B2Đàm Trọng Hy2
183 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2547-9B2Đàm Trọng Hy2
184 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2637-9B2Nguyễn Đăng Tân2
185 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.26510-12B2Nguyễn Đăng Tân2
186 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.27310-12B2Lê Tuấn Dũng2
187 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2757-9B2Lê Tuấn Dũng2
188 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2837-9A1-GDTC (CSTK)Nguyễn T. Thu Trang2
189 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2934-6B2Phạm Thanh Tùng2
190 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.2957-9B2Phạm Thanh Tùng2
191 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.367-9A1-GDTC (CSTK)Lê Tuấn Dũng2
192 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3031-3B2Đàm Trọng Hy2
193 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3067-9B2Đàm Trọng Hy2
194 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3131-3B2Phạm Thanh Tùng2
195 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3164-6B2Phạm Thanh Tùng2
196 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3227-9B2Đàm Trọng Hy2
197 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3234-6B2Đàm Trọng Hy2
198 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3347-9B2Lê Tuấn Dũng2
199 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3351-3B2Lê Tuấn Dũng2
200 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3447-9B2Nguyễn T. Thu Trang2
201 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3454-6B2Nguyễn T. Thu Trang2
202 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3524-6B2Nguyễn Đăng Tân2
203 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3541-3B2Nguyễn Đăng Tân2
204 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3621-3B2Lê Tuấn Dũng2
205 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3621-3B2Nguyễn T. Thu Trang2
206 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3637-9B2Lê Tuấn Dũng2
207 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3637-9B2Nguyễn T. Thu Trang2
208 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3727-9B2Nguyễn Đăng Tân2
209 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3744-6B2Nguyễn Đăng Tân2
210 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3754-6B2Nguyễn Đăng Tân2
211 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3834-6B2Lê Tuấn Dũng2
212 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3841-3B2Lê Tuấn Dũng2
213 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.3944-6B2Lê Tuấn Dũng2
214 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.4044-6B2Phạm Thanh Tùng2
215 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.4124-6A1-GDTC (CSTK)Nguyễn T. Thu Trang2
216 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.4124-6B2Nguyễn T. Thu Trang2
217 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.4134-6A1-GDTC (CSTK)Nguyễn T. Thu Trang2
218 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.4134-6B2Nguyễn T. Thu Trang2
219 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.42310-12A1-GDTC (CSTK)Nguyễn T. Thu Trang2
220 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.4261-3A1-GDTC (CSTK)Lê Tuấn Dũng2
221 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.43210-12A1-GDTC (CSTK)Nguyễn T. Thu Trang2
222 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.4331-3A1-GDTC (CSTK)Nguyễn T. Thu Trang2
223 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.44410-12B2Nguyễn Đăng Tân2
224 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.45310-12B2Phạm Thanh Tùng2
225 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.48210-12B2Nguyễn Đăng Tân2
226 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.4921-3B2Nguyễn Đăng Tân2
227 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.5061-3B2Nguyễn Phi Thường2
228 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.5121-3B2Đào Ngọc Toản2
229 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.5324-6B2Phạm Thanh Tùng2
230 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.5361-3B2Phạm Thanh Tùng2
231 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.54410-12B2Nguyễn T. Thu Trang2
232 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.54510-12B2Nguyễn T. Thu Trang2
233 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.5521-3B2Phạm Thanh Tùng2
234 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.5554-6B2Phạm Thanh Tùng2
235 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.5764-6B2Đàm Trọng Hy2
236 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.5864-6B2Nguyễn Đăng Tân2
237 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.7210-12B2Phạm Thanh Tùng2
238 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.7510-12B2Phạm Thanh Tùng2
239 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.827-9B2Nguyễn Đăng Tân2
240 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.857-9B2Nguyễn Đăng Tân2
241 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_60.9310-12B2Đàm Trọng Hy2
242 KDBH026Nghiệp vụ bán hàngKDBH026_3.16Giờ 6-Giờ 10A2.303 (CSTK)Đỗ Hồng Nhung3
243 KDBH026Nghiệp vụ bán hàngKDBH026_3.24Giờ 6-Giờ 10A2.304 (CSTK)Đỗ Hồng Nhung3
244 KDBH026Nghiệp vụ bán hàngKDBH026_3.34Giờ 1-Giờ 5A2.306 (CSTK)Đỗ Hồng Nhung3
245 KDDM024Tổng quan Digital MarketingKDDM024_5.157-9A4.102Lê Thị Ánh Vân2
246 KDDM024Tổng quan Digital MarketingKDDM024_5.2510-12A4.102Lê Thị Ánh Vân2
247 KDDM024Tổng quan Digital MarketingKDDM024_5.357-9A1.501Phạm Thị Vân2
248 KDDM024Tổng quan Digital MarketingKDDM024_5.437-9A2.303Nguyễn Trung Kiên2
249 KDHQ026Quản trị họcKDHQ026_3.1210-12A2.303 (CSTK)Đỗ Hồng Nhung2
250 KDHQ026Quản trị họcKDHQ026_3.237-9A2.304 (CSTK)Nguyễn Ngọc Hà2
251 KDHQ026Quản trị họcKDHQ026_3.361-3A2.306 (CSTK)Nguyễn Thị Bích Phượng2
252 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.127-9A2.303 (CSTK)Trương Thu Trang3
253 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.127-9B1.402Trương Thu Trang3
254 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.1057-9B1.401Dương Kiều Hoa3
255 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.11510-12B1.201Nguyễn Thị Phương Chi3
256 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.1267-9B1.401Trương Thu Trang3
257 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.1327-9B1.402Phạm Quỳnh Chi3
258 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.1437-9B1.303Trương Thu Trang3
259 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.1537-9A3.302 (CSTK)Vũ Thị Thanh Thủy3
260 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.1631-5B1.201Trương Thu Trang3
261 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.17310-12A2.104Trương Thu Trang3
262 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.227-9A2.304 (CSTK)Trần Thị Thu Hằng3
263 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.364-6A2.306 (CSTK)Nguyễn Thị Phương Chi3
264 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.441-3B1.405Phạm Quỳnh Chi3
265 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.544-6B1.405Phạm Quỳnh Chi3
266 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.6510-12B1.304Phạm Quỳnh Chi3
267 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.757-9B1.303Nguyễn Thị Phương Chi3
268 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.867-9A3.301 (CSTK)Phạm Quỳnh Chi3
269 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_20.9210-12A4.303Phạm Quỳnh Chi3
270 KDKV023Kinh tế vi môKDKV023_3.1410-12A2.301 (CSTK)Nguyễn T Thu Hương2
271 KDKV023Kinh tế vi môKDKV023_3.1410-12A4.304Nguyễn T Thu Hương2
272 KDKV023Kinh tế vi môKDKV023_3.224-6A2.307 (CSTK)Nguyễn Thị Phương Chi2
273 KDKV023Kinh tế vi môKDKV023_3.331-3A3.301 (CSTK)Nguyễn T Thu Hương2
274 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.1310-12A2.303 (CSTK)Đỗ Hồng Nhung2
275 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.167-9B1.402Đỗ Hồng Nhung2
276 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.10310-12B1.401Đỗ Thị Thu Hải2
277 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.1121-3B1.304Đỗ Thị Thu Hải2
278 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.1227-9A4.304Đỗ Thị Thu Hải2
279 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.2210-12A2.304 (CSTK)Thành Ngọc Tùng2
280 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.334-6A2.306 (CSTK)Đỗ Hồng Nhung2
281 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.457-9B1.304Đỗ Hồng Nhung2
282 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.527-9A2.305Đỗ Hồng Nhung2
283 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.5210-12A4.304Đỗ Hồng Nhung2
284 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.521-3B1.201Đỗ Hồng Nhung2
285 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.667-9B1.304Đỗ Thị Thu Hải2
286 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.7610-12B1.304Đỗ Thị Thu Hải2
287 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.837-9A2.302Đỗ Hồng Nhung2
288 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.837-9A3.301 (CSTK)Đỗ Hồng Nhung2
289 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.9510-12B1.401Đỗ Hồng Nhung2
290 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_20.13210-12B1.402Đỗ Thị Thu Hải2
291 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_20.1447-9B1.303Đỗ Thị Thu Hải2
292 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_20.15310-12A3.302 (CSTK)Phạm Quỳnh Chi2
293 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_20.1661-3A2.104Đỗ Hồng Nhung2
294 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_20.1754-6B1.201Đỗ Thị Thu Hải2
295 KDND023Nhập môn Digital MarketingKDND023_8.144-6A4.102Nguyễn Quỳnh Anh3
296 KDND023Nhập môn Digital MarketingKDND023_8.241-3A4.102Nguyễn Quỳnh Anh3
297 KDND023Nhập môn Digital MarketingKDND023_8.337-9A4.102Phạm Tùng Lâm3
298 KDND023Nhập môn Digital MarketingKDND023_8.4310-12A4.102Phạm Tùng Lâm3
299 KDND023Nhập môn Digital MarketingKDND023_8.547-9A4.102Nguyễn Hồng Thái3
300 KDND023Nhập môn Digital MarketingKDND023_8.6410-12A4.102Nguyễn Hồng Thái3
301 KDTQ017Tổng quan kinh doanh thương mại KDTQ017_2.157-9A3.301 (CSTK)Trương Thu Trang2
302 KDTQ017Tổng quan kinh doanh thương mại KDTQ017_2.1610-12B1.405Trương Thu Trang2
303 KDTQ017Tổng quan kinh doanh thương mại KDTQ017_2.247-9A3.302 (CSTK)Trương Thu Trang2
304 KDTQ026Tổng quan thương mại điện tửKDTQ026_7.127-9A1.502Hoàng Thị Yến2
305 KDTQ026Tổng quan thương mại điện tửKDTQ026_7.2510-12A1.501Phạm Thị Vân2
306 KDTQ026Tổng quan thương mại điện tửKDTQ026_7.357-9B1.403Nguyễn Hồng Thái2
307 KDTQ026Tổng quan thương mại điện tửKDTQ026_7.437-9A1.501Hoàng Thị Yến2
308 KDTQ026Tổng quan thương mại điện tửKDTQ026_7.5510-12B1.403Nguyễn Hồng Thái2
309 KDTQ026Tổng quan thương mại điện tửKDTQ026_7.627-9A4.102Nguyễn Trung Kiên2
310 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_11.15Giờ 6-Giờ 10TH BEP 1Bùi Nguyễn Hạnh Phúc2
311 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_11.25Giờ 6-Giờ 10TH BEP 2Nguyễn Trọng Quang2
312 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_11.35Giờ 1-Giờ 5TH BEP 2Nguyễn Trọng Quang2
313 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_11.42Giờ 6-Giờ 10TH BEP 1Nguyễn Hữu Thuỷ2
314 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_11.52Giờ 1-Giờ 5TH BEP 2Nguyễn Hữu Thuỷ2
315 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_11.62Giờ 6-Giờ 10TH BEP 2Nguyễn Trọng Quang2
316 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_11.73Giờ 6-Giờ 10B1.TH BẾP 3 (T2)Nguyễn Trọng Quang2
317 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_11.86Giờ 1-Giờ 5B1.TH BẾP 3 (T2)Bùi Nguyễn Hạnh Phúc2
318 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_11.96Giờ 1-Giờ 5TH BEP 2Nguyễn Hữu Thuỷ2
319 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.1210-12B1.301Trần Thị Hồng Hạnh4
320 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.1410-12B1.301Trần Thị Hồng Hạnh4
321 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.2210-12 Đoàn Thị Kim Hường4
322 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.227-9B1.301Đoàn Thị Kim Hường4
323 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.3310-12B1.303Trần Thị Hồng Hạnh4
324 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.3310-12B1.405Trần Thị Hồng Hạnh4
325 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.357-9B1.301Trần Thị Hồng Hạnh4
326 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.437-9B1.401Trần Thị Hồng Hạnh4
327 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.447-9A4.402Trần Thị Hồng Hạnh4
328 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.554-6B1.403Đoàn Thị Kim Hường4
329 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_6.657-9A4.501Đoàn Thị Kim Hường4
330 MAVA021Văn hóa ẩm thựcMAVA021_1.1210-12A2.104Trương Thu Hiền2
331 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.157-11A2.303 (CSTK)Nguyễn Thị Vân2
332 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.157-11A4.303Nguyễn Thị Vân2
333 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1027-11B1.401Nguyễn Thị Vân2
334 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1132-6B1.303Đặng Thị Thùy Vân2
335 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1257-11B1.405Nguyễn Lan Phương2
336 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1337-11A2.102Cao T. Thu Huyền2
337 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1337-11B1.402Cao T. Thu Huyền2
338 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1427-11B1.201Đặng Thị Thùy Vân2
339 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1531-5B1.304Hoàng Bích Nhung2
340 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1667-11A2.104Trần Thị Phương Mai2
341 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1737-11A4.304Hoàng Bích Nhung2
342 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1837-11A4.401Nguyễn Thị Hồng Hạnh2
343 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.1957-11A4.504Đặng Thị Thùy Vân2
344 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.251-5A2.304 (CSTK)Nguyễn Thanh Xuân2
345 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2022-6B1.401Nguyễn Thị Lợi2
346 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2147-11A4.303Nguyễn Lan Phương2
347 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2222-6A4.403Đỗ Hải Vân2
348 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2361-5B1.402Ngô Thị Thái2
349 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2437-11B1.301Nguyễn Thị Quỳnh Nga2
350 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2537-11B1.304Trần Thị Phương Mai2
351 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2647-11B1.304Nguyễn Thị Hồng Hạnh2
352 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2767-11B1.301Nguyễn An Khánh2
353 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2862-6A4.403Cao T. Thu Huyền2
354 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.2962-6A4.404Nguyễn Thị Lợi2
355 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.351-5A2.306 (CSTK)Nguyễn Thị Thúy2
356 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3051-5A4.501Hoàng Bích Nhung2
357 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3162-6A4.502Nguyễn Thị Thúy2
358 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3221-5A4.503Nguyễn Thị Vân2
359 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3362-6A4.504Đặng Thị Thùy Vân2
360 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3432-6A4.404Nguyễn Thị Thúy2
361 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3551-5B1.301Nguyễn Thị Quỳnh Nga2
362 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3632-6A4.504Nguyễn An Khánh2
363 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3751-5B1.404Nguyễn Lan Phương2
364 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3867-11A2.205Nguyễn Thị Thúy2
365 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3867-11B1.502Nguyễn Thị Thúy2
366 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.3961-5A3.302 (CSTK)Nguyễn Thanh Xuân2
367 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.467-11A4.304Nguyễn Thị Vân2
368 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.4037-11B1.201Đỗ Hải Vân2
369 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.4157-11A4.303Hoàng Bích Nhung2
370 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.4421-5B1.301Ngô Thị Thái2
371 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.4527-11A3.302 (CSTK)Nguyễn Thị Thúy2
372 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.4667-11B1.402Cao T. Thu Huyền2
373 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.4767-11B1.201Nguyễn Thị Diệu Linh2
374 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.4852-6B1.402Nguyễn Thị Hồng Hạnh2
375 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.4961-5B1.401Hoàng Bích Nhung2
376 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.567-11A4.504Nguyễn Thị Lợi2
377 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.5047-11B1.201Trần Thị Phương Mai2
378 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.5132-6B1.401Nguyễn Minh Thiết2
379 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.5357-11A2.205Cao T. Thu Huyền2
380 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.5551-5B1.303Ngô Thị Thái2
381 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.627-11B1.304Nguyễn Thị Quỳnh Nga2
382 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.727-11B1.303Nguyễn An Khánh2
383 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.852-6A3.301 (CSTK)Trần Thị Phương Mai2
384 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.852-6B1.402Trần Thị Phương Mai2
385 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_60.967-11A4.403Đặng Thị Thùy Vân2
386 NNAH025Ngữ âm Tiếng Hàn QuốcNNAH025_2.12Giờ 6-Giờ 10A2.102Nguyễn Thị Thu Hằng2
387 NNAH025Ngữ âm Tiếng Hàn QuốcNNAH025_2.22Giờ 1-Giờ 5A2.102Nguyễn Thị Thu Hằng2
388 NNĐH125Kỹ năng đọc Tiếng Hàn Quốc 1NNĐH125_2.13Giờ 1-Giờ 5B1.402Nguyễn Thảo Ngọc3
389 NNĐH125Kỹ năng đọc Tiếng Hàn Quốc 1NNĐH125_2.15Giờ 6-Giờ 10A2.104Nguyễn Thảo Ngọc3
390 NNĐH125Kỹ năng đọc Tiếng Hàn Quốc 1NNĐH125_2.24Giờ 6-Giờ 10A2.102Hoàng Thị Na3
391 NNĐH125Kỹ năng đọc Tiếng Hàn Quốc 1NNĐH125_2.26Giờ 6-Giờ 10A2.103Hoàng Thị Na3
392 NNMH025Nhập môn tiếng Hàn QuốcNNMH025_3.12Giờ 6-Giờ 10TEAMNguyễn Thảo Ngọc2
393 NNMH025Nhập môn tiếng Hàn QuốcNNMH025_3.22Giờ 6-Giờ 10A2.102Nguyễn Thảo Ngọc2
394 NNMH025Nhập môn tiếng Hàn QuốcNNMH025_3.22Giờ 6-Giờ 10B1.405Nguyễn Thảo Ngọc2
395 NNMH025Nhập môn tiếng Hàn QuốcNNMH025_3.24Giờ 6-Giờ 10A2.104Nguyễn Thảo Ngọc2
396 NNMH025Nhập môn tiếng Hàn QuốcNNMH025_3.25Giờ 6-Giờ 10A2.104Nguyễn Thảo Ngọc2
397 NNMH025Nhập môn tiếng Hàn QuốcNNMH025_3.33Giờ 6-Giờ 10A2.302Nguyễn Thúy Ngân2
398 NNMH025Nhập môn tiếng Hàn QuốcNNMH025_3.34Giờ 6-Giờ 10A2.102Nguyễn Thảo Ngọc2
399 NNMH025Nhập môn tiếng Hàn QuốcNNMH025_3.35Giờ 6-Giờ 10A2.302Nguyễn Thúy Ngân2
400 NNNA020Ngữ âm Tiếng AnhNNNA020_2.2310-12A2.305Đặng Thị Thùy Vân3
401 NNNA020Ngữ âm Tiếng AnhNNNA020_2.2310-12B1.405Đặng Thị Thùy Vân3
402 NNNP017Ngữ pháp Tiếng AnhNNNP017_1.14Giờ 6-Giờ 9A2.305Ngô Thị Thái3
403 NNNP017Ngữ pháp Tiếng AnhNNNP017_1.14Giờ 6-Giờ 9B1.405Ngô Thị Thái3
404 NNNP017Ngữ pháp Tiếng AnhNNNP017_1.16Giờ 6-Giờ 9A2.305Ngô Thị Thái3
405 NNNP017Ngữ pháp Tiếng AnhNNNP017_1.16Giờ 6-Giờ 9B1.405Ngô Thị Thái3
406 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.131-3A4.403Nguyễn Thu Trang6
407 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.154-6A4.403Nguyễn Thu Trang6
408 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.1044-6B1.403Nguyễn Thị Ngọc Tú6
409 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.1061-3B1.404Nguyễn Thị Ngọc Tú6
410 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.1124-6A2.103Lê Minh Châu6
411 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.1124-6B1.403Lê Minh Châu6
412 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.1141-3A2.102Lê Minh Châu6
413 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.1141-3A4.402Lê Minh Châu6
414 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.234-6A4.403Nguyễn Thu Trang6
415 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.251-3A4.404Nguyễn Thu Trang6
416 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.321-3A4.501Nguyễn Ngọc Giang6
417 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.334-6A4.501Nguyễn Ngọc Giang6
418 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.424-6A4.502Nguyễn Ngọc Giang6
419 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.431-3A4.501Nguyễn Ngọc Giang6
420 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.541-3A4.503Nguyễn Thùy Linh6
421 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.554-6A4.503Lê Ánh Ngọc6
422 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.644-6A4.504Nguyễn Thùy Linh6
423 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.651-3A4.503Lê Ánh Ngọc6
424 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.721-3A4.404Công Phương Anh6
425 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.744-6A4.501Công Phương Anh6
426 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.824-6A4.404Công Phương Anh6
427 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.841-3A4.502Công Phương Anh6
428 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.941-3B1.403Nguyễn Thị Ngọc Tú6
429 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_14.964-6B1.403Nguyễn Thị Ngọc Tú6
430 NNTV020Từ vựng tiếng AnhNNTV020_1.1210-12B1.405Đỗ Hải Vân3
431 NNVH125Kỹ năng viết Tiếng Hàn Quốc 1NNVH125_2.13Giờ 1-Giờ 5B1.402Nguyễn Thúy Ngân3
432 NNVH125Kỹ năng viết Tiếng Hàn Quốc 1NNVH125_2.14Giờ 6-Giờ 10A2.104Nguyễn Thúy Ngân3
433 NNVH125Kỹ năng viết Tiếng Hàn Quốc 1NNVH125_2.23Giờ 6-Giờ 10A2.302Nguyễn Thúy Ngân3
434 NNVH125Kỹ năng viết Tiếng Hàn Quốc 1NNVH125_2.25Giờ 6-Giờ 10A2.302Nguyễn Thúy Ngân3
435 TCNL023Nguyên lý kế toánTCNL023_3.147-9A2.301 (CSTK)Nghiêm Viết Vinh4
436 TCNL023Nguyên lý kế toánTCNL023_3.157-9A2.301 (CSTK)Nghiêm Viết Vinh4
437 TCNL023Nguyên lý kế toánTCNL023_3.157-9B1.402Nghiêm Viết Vinh4
438 TCNL023Nguyên lý kế toánTCNL023_3.244-6A2.307 (CSTK)Đoàn Thị Hằng4
439 TCNL023Nguyên lý kế toánTCNL023_3.261-3A2.307 (CSTK)Đoàn Thị Hằng4
440 TCNL023Nguyên lý kế toánTCNL023_3.334-6A3.301 (CSTK)Lương Ngọc Linh4
441 TCNL023Nguyên lý kế toánTCNL023_3.341-3A3.301 (CSTK)Lương Ngọc Linh4
442 TCTT023Lý thuyết Tài chính - tiền tệTCTT023_3.1510-12A2.301 (CSTK)Phạm Thị Lan Anh2
443 TCTT023Lý thuyết Tài chính - tiền tệTCTT023_3.1510-12B1.402Phạm Thị Lan Anh2
444 TCTT023Lý thuyết Tài chính - tiền tệTCTT023_3.241-3A2.307 (CSTK)Trịnh Đỗ Quyên2
445 TCTT023Lý thuyết Tài chính - tiền tệTCTT023_3.344-6A3.301 (CSTK)Phạm Thị Lan Anh2