| STT | Mã HP | Tên môn học | Tên lớp học | Thứ | Ca | Phòng học | Giáo viên | TC |
|
1
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_18.14 | 2 | 1-6 | B1.302 | Nguyễn Thanh Nga | 5 |
|
2
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_18.15 | 4 | 1-6 | B1.302 | Trần Thị Lan | 5 |
|
3
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_18.16 | 3 | 1-6 | B1.302 | Lê Thị Hiệp | 5 |
|
4
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_18.3 | 3 | 7-12 | A4.101 | Trần Thị Lan | 5 |
|
5
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_18.8 | 5 | 7-12 | A4.101 | Nguyễn Thanh Nga | 5 |
|
6
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_18.9 | 2 | 7-12 | A4.101 | Nguyễn Thị Ngân | 5 |
|
7
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.10 | 3 | 7-9 | A2.104 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
8
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.11 | 5 | 10-12 | A4.304 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
9
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.15 | 6 | 10-12 | A4.302 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
10
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.18 | 4 | 7-9 | B1.301 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
11
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.19 | 4 | 10-12 | B1.301 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
12
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.20 | 5 | 7-9 | B1.301 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
13
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.22 | 3 | 7-9 | B1.201 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
14
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.23 | 5 | 1-3 | A4.403 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
15
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.24 | 5 | 4-6 | A4.404 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
16
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.25 | 2 | 4-6 | A4.501 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
17
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.26 | 2 | 1-3 | A4.502 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
18
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.27 | 4 | 4-6 | A4.503 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
19
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.3 | 6 | 7-9 | B1.404 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
20
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_33.7 | 4 | 7-9 | B1.403 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
21
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.10 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.403 | Nguyễn Thanh Nga | 2 |
|
22
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.11 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.404 | Lê Thị Hiệp | 2 |
|
23
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.12 | 6 | Giờ 6-Giờ 10 | A4.501 | Nguyễn Thanh Nga | 2 |
|
24
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.13 | 5 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.502 | Nguyễn Thanh Nga | 2 |
|
25
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.14 | 6 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.503 | Phạm Thi Phương | 2 |
|
26
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_21.7 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.403 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
27
| CBTL025 | Tâm lý du lịch | CBTL025_11.1 | 4 | 10-12 | B1.403 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
28
| CBTL025 | Tâm lý du lịch | CBTL025_11.5 | 5 | 7-9 | A4.304 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
29
| CBTL025 | Tâm lý du lịch | CBTL025_11.9 | 6 | 7-9 | A4.302 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 2 |
|
30
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.1 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.402 | Nguyễn Thị Bích Thảo | 3 |
|
31
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.2 | 3 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.401 | Nguyễn Tiến Công | 3 |
|
32
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_12.3 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.404 | Nguyễn Cửu Long | 3 |
|
33
| DLKD023 | Kinh tế du lịch | DLKD023_11.1 | 6 | 7-9 | B1.403 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
34
| DLKD023 | Kinh tế du lịch | DLKD023_11.4 | 2 | 7-9 | A2.104 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
35
| DLKD023 | Kinh tế du lịch | DLKD023_11.5 | 4 | 7-9 | A4.304 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
36
| DLKD023 | Kinh tế du lịch | DLKD023_11.9 | 3 | 7-9 | A4.303 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
37
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.1 | 4 | 7-9 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
38
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.14 | 6 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
39
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.17 | 4 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
40
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.21 | 3 | 10-12 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
41
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.24 | 2 | 7-9 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
42
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.24 | 4 | 10-12 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
43
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.25 | 2 | 10-12 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
44
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.25 | 4 | 7-9 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
45
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.26 | 3 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
46
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.26 | 5 | 10-12 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
47
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.29 | 3 | 4-6 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
48
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.29 | 5 | 7-9 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
49
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.30 | 3 | 1-3 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
50
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.30 | 6 | 7-9 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
51
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.31 | 3 | 1-3 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
52
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.31 | 6 | 4-6 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
53
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.32 | 2 | 7-9 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
54
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.32 | 3 | 4-6 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
55
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.33 | 4 | 7-9 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
56
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.33 | 5 | 1-3 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
57
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.39 | 4 | 4-6 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
58
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.7 | 2 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
59
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.7 | 5 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
60
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.8 | 2 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
61
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_41.8 | 5 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
62
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_12.4 | 4 | 1-3 | B1.405 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
63
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_12.5 | 4 | 4-6 | B1.405 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
64
| KDKV023 | Kinh tế vi mô | KDKV023_3.1 | 5 | 7-9 | B1.404 | Nguyễn T Thu Hương | 2 |
|
65
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.4 | 5 | 7-9 | B1.304 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
66
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.5 | 2 | 10-12 | A4.304 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
67
| KDND023 | Nhập môn Digital Marketing | KDND023_4.1 | 4 | 4-6 | A4.102 | Nguyễn Quỳnh Anh | 3 |
|
68
| KDND023 | Nhập môn Digital Marketing | KDND023_4.2 | 4 | 1-3 | A4.102 | Nguyễn Quỳnh Anh | 3 |
|
69
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_7.1 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | TH BEP 1 | Bùi Nguyễn Hạnh Phúc | 2 |
|
70
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_7.2 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | TH BEP 2 | Nguyễn Trọng Quang | 2 |
|
71
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_7.3 | 5 | Giờ 1-Giờ 5 | TH BEP 2 | Nguyễn Trọng Quang | 2 |
|
72
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_7.4 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | TH BEP 1 | Nguyễn Hữu Thuỷ | 2 |
|
73
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_7.5 | 2 | Giờ 1-Giờ 5 | TH BEP 2 | Nguyễn Hữu Thuỷ | 2 |
|
74
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_4.1 | 2 | 10-12 | B1.301 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
75
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_4.1 | 4 | 10-12 | B1.402 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
76
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_4.2 | 2 | 7-9 | B1.301 | Đoàn Thị Kim Hường | 4 |
|
77
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_4.2 | 2 | 10-12 | B1.402 | Đoàn Thị Kim Hường | 4 |
|
78
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_4.3 | 3 | 10-12 | B1.303 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
79
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_4.3 | 3 | 10-12 | B1.405 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
80
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_4.3 | 5 | 7-9 | B1.301 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
81
| MAVA021 | Văn hóa ẩm thực | MAVA021_1.1 | 3 | 10-12 | A2.104 | Trương Thu Hiền | 2 |
|
82
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.13 | 5 | 7-11 | B1.403 | Cao T. Thu Huyền | 2 |
|
83
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.16 | 6 | 7-11 | A2.104 | Trần Thị Phương Mai | 2 |
|
84
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.17 | 3 | 7-11 | A4.304 | Cao T. Thu Huyền | 2 |
|
85
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.21 | 5 | 7-11 | B1.405 | Nguyễn Lan Phương | 2 |
|
86
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.24 | 3 | 7-11 | B1.301 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2 |
|
87
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.25 | 3 | 7-11 | B1.304 | Trần Thị Phương Mai | 2 |
|
88
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.26 | 4 | 7-11 | B1.304 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 2 |
|
89
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.28 | 6 | 2-6 | A4.403 | Cao T. Thu Huyền | 2 |
|
90
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.29 | 6 | 2-6 | A4.404 | Nguyễn Thị Lợi | 2 |
|
91
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.30 | 5 | 2-6 | A4.501 | Hoàng Bích Nhung | 2 |
|
92
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.31 | 6 | 2-6 | A4.502 | Nguyễn Thị Thúy | 2 |
|
93
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.32 | 2 | 2-6 | A4.503 | Nguyễn Thị Vân | 2 |
|
94
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.4 | 6 | 7-11 | A4.304 | Nguyễn Thị Vân | 2 |
|
95
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_42.5 | 6 | 7-11 | A4.504 | Nguyễn Thị Lợi | 2 |
|
96
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_2.1 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | TEAM | Nguyễn Thảo Ngọc | 2 |
|
97
| NNNA020 | Ngữ âm Tiếng Anh | NNNA020_2.2 | 3 | 10-12 | A2.305 | Đặng Thị Thùy Vân | 3 |
|
98
| NNNP017 | Ngữ pháp Tiếng Anh | NNNP017_1.1 | 4 | Giờ 6-Giờ 9 | A2.305 | Ngô Thị Thái | 3 |
|
99
| NNNP017 | Ngữ pháp Tiếng Anh | NNNP017_1.1 | 6 | Giờ 6-Giờ 9 | A2.305 | Ngô Thị Thái | 3 |
|
100
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.1 | 3 | 1-3 | A4.403 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
101
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.1 | 5 | 4-6 | A4.403 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
102
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.2 | 3 | 4-6 | A4.403 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
103
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.2 | 5 | 1-3 | A4.404 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
104
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.3 | 2 | 1-3 | A4.501 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
105
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.3 | 3 | 4-6 | A4.501 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
106
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.4 | 2 | 4-6 | A4.502 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
107
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.4 | 3 | 1-3 | A4.501 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
108
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.5 | 4 | 1-3 | A4.503 | Nguyễn Thùy Linh | 6 |
|
109
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_10.5 | 5 | 4-6 | A4.503 | Lê Ánh Ngọc | 6 |
|
110
| NNTV020 | Từ vựng tiếng Anh | NNTV020_1.1 | 2 | 10-12 | A2.305 | Đỗ Hải Vân | 3 |
|
111
| NNTV020 | Từ vựng tiếng Anh | NNTV020_1.1 | 2 | 7-9 | A2.305 | Đỗ Hải Vân | 3 |
|
112
| TCNL023 | Nguyên lý kế toán | TCNL023_3.1 | 4 | 10-12 | A4.304 | Nghiêm Viết Vinh | 4 |
|
113
| TCNL023 | Nguyên lý kế toán | TCNL023_3.1 | 6 | 10-12 | B1.404 | Nghiêm Viết Vinh | 4 |
|
114
| TCTT023 | Lý thuyết Tài chính - tiền tệ | TCTT023_3.1 | 5 | 10-12 | B1.404 | Phạm Thị Lan Anh | 2 |