Thời khóa biểu toàn trường

Chọn năm học Chọn học kì

STTMã HPTên môn họcTên lớp họcThứCaPhòng họcGiáo viênTC
1 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_18.1421-6B1.302Nguyễn Thanh Nga5
2 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_18.1541-6B1.302Trần Thị Lan5
3 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_18.1631-6B1.302Lê Thị Hiệp5
4 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_18.337-12A4.101Trần Thị Lan5
5 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_18.857-12A4.101Nguyễn Thanh Nga5
6 CBCT024Giáo dục Chính trịCBCT024_18.927-12A4.101Nguyễn Thị Ngân5
7 CBPL020Pháp luậtCBPL020_33.1037-9A2.104Nguyễn Hồng Hà2
8 CBPL020Pháp luậtCBPL020_33.11510-12A4.304Đỗ Thị Oanh2
9 CBPL020Pháp luậtCBPL020_33.15610-12A4.302Nguyễn Minh Phương2
10 CBPL020Pháp luậtCBPL020_33.1847-9B1.301Hoàng Thị Phượng2
11 CBPL020Pháp luậtCBPL020_33.19410-12B1.301Hoàng Thị Phượng2
12 CBPL020Pháp luậtCBPL020_33.2057-9B1.301Hoàng Thị Phượng2
13 CBPL020Pháp luậtCBPL020_33.2237-9B1.201Nguyễn Minh Phương2
14 CBPL020Pháp luậtCBPL020_33.2351-3A4.403Nguyễn Minh Phương2
15 CBPL020Pháp luậtCBPL020_33.2454-6A4.404Nguyễn Minh Phương2
16 CBPL020Pháp luậtCBPL020_33.2524-6A4.501Nguyễn Hồng Hà2
17 CBPL020Pháp luậtCBPL020_33.2621-3A4.502Nguyễn Hồng Hà2
18 CBPL020Pháp luậtCBPL020_33.2744-6A4.503Nguyễn Hồng Hà2
19 CBPL020Pháp luậtCBPL020_33.367-9B1.404Hoàng Thị Phượng2
20 CBPL020Pháp luậtCBPL020_33.747-9B1.403Nguyễn Hồng Hà2
21 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_21.104Giờ 1-Giờ 5A4.403Nguyễn Thanh Nga2
22 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_21.114Giờ 1-Giờ 5A4.404Lê Thị Hiệp2
23 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_21.126Giờ 6-Giờ 10A4.501Nguyễn Thanh Nga2
24 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_21.135Giờ 1-Giờ 5A4.502Nguyễn Thanh Nga2
25 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_21.146Giờ 1-Giờ 5A4.503Phạm Thi Phương2
26 CBPT024Kỹ năng phát triển bản thânCBPT024_21.72Giờ 6-Giờ 10B1.403Đỗ Thị Oanh2
27 CBTL025Tâm lý du lịchCBTL025_11.1410-12B1.403Nguyễn Nguyệt Cầm2
28 CBTL025Tâm lý du lịchCBTL025_11.557-9A4.304Nguyễn Nguyệt Cầm2
29 CBTL025Tâm lý du lịchCBTL025_11.967-9A4.302Nguyễn Nguyệt Cầm2
30 CNTH017Tin họcCNTH017_12.13Giờ 6-Giờ 10A2.402Nguyễn Thị Bích Thảo3
31 CNTH017Tin họcCNTH017_12.23Giờ 1-Giờ 5A2.401Nguyễn Tiến Công3
32 CNTH017Tin họcCNTH017_12.33Giờ 6-Giờ 10A2.404Nguyễn Cửu Long3
33 DLKD023Kinh tế du lịchDLKD023_11.167-9B1.403Nguyễn T . Anh Phương3
34 DLKD023Kinh tế du lịchDLKD023_11.427-9A2.104Nguyễn T . Anh Phương3
35 DLKD023Kinh tế du lịchDLKD023_11.547-9A4.304Nguyễn T . Anh Phương3
36 DLKD023Kinh tế du lịchDLKD023_11.937-9A4.303Nguyễn T . Anh Phương3
37 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.147-9B2Phạm Thanh Tùng2
38 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.14610-12B2Phạm Thanh Tùng2
39 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.17410-12B2Phạm Thanh Tùng2
40 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.21310-12B2Nguyễn Đăng Tân2
41 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.2427-9B2Lê Tuấn Dũng2
42 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.24410-12B2Lê Tuấn Dũng2
43 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.25210-12B2Đàm Trọng Hy2
44 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.2547-9B2Đàm Trọng Hy2
45 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.2637-9B2Nguyễn Đăng Tân2
46 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.26510-12B2Nguyễn Đăng Tân2
47 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.2934-6B2Phạm Thanh Tùng2
48 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.2957-9B2Phạm Thanh Tùng2
49 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.3031-3B2Đàm Trọng Hy2
50 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.3067-9B2Đàm Trọng Hy2
51 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.3131-3B2Phạm Thanh Tùng2
52 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.3164-6B2Phạm Thanh Tùng2
53 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.3227-9B2Đàm Trọng Hy2
54 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.3234-6B2Đàm Trọng Hy2
55 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.3347-9B2Lê Tuấn Dũng2
56 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.3351-3B2Lê Tuấn Dũng2
57 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.3944-6B2Lê Tuấn Dũng2
58 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.7210-12B2Phạm Thanh Tùng2
59 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.7510-12B2Phạm Thanh Tùng2
60 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.827-9B2Nguyễn Đăng Tân2
61 GDTC023Giáo dục thể chấtGDTC023_41.857-9B2Nguyễn Đăng Tân2
62 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_12.441-3B1.405Phạm Quỳnh Chi3
63 KDKH023Kinh tế vi môKDKH023_12.544-6B1.405Phạm Quỳnh Chi3
64 KDKV023Kinh tế vi môKDKV023_3.157-9B1.404Nguyễn T Thu Hương2
65 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.457-9B1.304Đỗ Hồng Nhung2
66 KDMC017Marketing căn bảnKDMC017_12.5210-12A4.304Đỗ Hồng Nhung2
67 KDND023Nhập môn Digital MarketingKDND023_4.144-6A4.102Nguyễn Quỳnh Anh3
68 KDND023Nhập môn Digital MarketingKDND023_4.241-3A4.102Nguyễn Quỳnh Anh3
69 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_7.15Giờ 6-Giờ 10TH BEP 1Bùi Nguyễn Hạnh Phúc2
70 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_7.25Giờ 6-Giờ 10TH BEP 2Nguyễn Trọng Quang2
71 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_7.35Giờ 1-Giờ 5TH BEP 2Nguyễn Trọng Quang2
72 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_7.42Giờ 6-Giờ 10TH BEP 1Nguyễn Hữu Thuỷ2
73 MACT026Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quảMACT026_7.52Giờ 1-Giờ 5TH BEP 2Nguyễn Hữu Thuỷ2
74 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_4.1210-12B1.301Trần Thị Hồng Hạnh4
75 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_4.1410-12B1.402Trần Thị Hồng Hạnh4
76 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_4.227-9B1.301Đoàn Thị Kim Hường4
77 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_4.2210-12B1.402Đoàn Thị Kim Hường4
78 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_4.3310-12B1.303Trần Thị Hồng Hạnh4
79 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_4.3310-12B1.405Trần Thị Hồng Hạnh4
80 MALC023Lý thuyết chế biếnMALC023_4.357-9B1.301Trần Thị Hồng Hạnh4
81 MAVA021Văn hóa ẩm thựcMAVA021_1.1310-12A2.104Trương Thu Hiền2
82 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_42.1357-11B1.403Cao T. Thu Huyền2
83 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_42.1667-11A2.104Trần Thị Phương Mai2
84 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_42.1737-11A4.304Cao T. Thu Huyền2
85 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_42.2157-11B1.405Nguyễn Lan Phương2
86 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_42.2437-11B1.301Nguyễn Thị Quỳnh Nga2
87 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_42.2537-11B1.304Trần Thị Phương Mai2
88 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_42.2647-11B1.304Nguyễn Thị Hồng Hạnh2
89 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_42.2862-6A4.403Cao T. Thu Huyền2
90 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_42.2962-6A4.404Nguyễn Thị Lợi2
91 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_42.3052-6A4.501Hoàng Bích Nhung2
92 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_42.3162-6A4.502Nguyễn Thị Thúy2
93 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_42.3222-6A4.503Nguyễn Thị Vân2
94 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_42.467-11A4.304Nguyễn Thị Vân2
95 NNAB124Tiếng Anh cơ bản 1NNAB124_42.567-11A4.504Nguyễn Thị Lợi2
96 NNMH025Nhập môn tiếng Hàn QuốcNNMH025_2.12Giờ 6-Giờ 10TEAMNguyễn Thảo Ngọc2
97 NNNA020Ngữ âm Tiếng AnhNNNA020_2.2310-12A2.305Đặng Thị Thùy Vân3
98 NNNP017Ngữ pháp Tiếng AnhNNNP017_1.14Giờ 6-Giờ 9A2.305Ngô Thị Thái3
99 NNNP017Ngữ pháp Tiếng AnhNNNP017_1.16Giờ 6-Giờ 9A2.305Ngô Thị Thái3
100 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_10.131-3A4.403Nguyễn Thu Trang6
101 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_10.154-6A4.403Nguyễn Thu Trang6
102 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_10.234-6A4.403Nguyễn Thu Trang6
103 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_10.251-3A4.404Nguyễn Thu Trang6
104 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_10.321-3A4.501Nguyễn Ngọc Giang6
105 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_10.334-6A4.501Nguyễn Ngọc Giang6
106 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_10.424-6A4.502Nguyễn Ngọc Giang6
107 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_10.431-3A4.501Nguyễn Ngọc Giang6
108 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_10.541-3A4.503Nguyễn Thùy Linh6
109 NNQA126Tiếng Trung cơ sở 1NNQA126_10.554-6A4.503Lê Ánh Ngọc6
110 NNTV020Từ vựng tiếng AnhNNTV020_1.1210-12A2.305Đỗ Hải Vân3
111 NNTV020Từ vựng tiếng AnhNNTV020_1.127-9A2.305Đỗ Hải Vân3
112 TCNL023Nguyên lý kế toánTCNL023_3.1410-12A4.304Nghiêm Viết Vinh4
113 TCNL023Nguyên lý kế toánTCNL023_3.1610-12B1.404Nghiêm Viết Vinh4
114 TCTT023Lý thuyết Tài chính - tiền tệTCTT023_3.1510-12B1.404Phạm Thị Lan Anh2