| STT | Mã HP | Tên môn học | Tên lớp học | Thứ | Ca | Phòng học | Giáo viên | TC |
|
1
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.10 | 4 | 7-12 | B1.302 | Nguyễn Thị Thu Hoài | 5 |
|
2
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.11 | 2 | 7-12 | A4.101 | Đỗ T. Bích Huệ | 5 |
|
3
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.12 | 3 | 7-12 | A4.101 | Trần Thị Lan | 5 |
|
4
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.13 | 5 | 1-6 | A4.101 | Trần Thị Lan | 5 |
|
5
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.14 | 2 | 1-6 | B1.302 | Nguyễn Thanh Nga | 5 |
|
6
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.15 | 4 | 1-6 | B1.302 | Trần Thị Lan | 5 |
|
7
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.16 | 3 | 1-6 | B1.302 | Lê Thị Hiệp | 5 |
|
8
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.17 | 6 | 1-6 | A4.101 | Nguyễn Thanh Nga | 5 |
|
9
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.18 | 2 | 1-6 | A4.101 | Nguyễn Thị Ngân | 5 |
|
10
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.20 | 6 | 7-12 | A4.101 | Nguyễn Thanh Nga | 5 |
|
11
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.21 | 4 | 1-6 | A4.101 | Nguyễn Thị Ngân | 5 |
|
12
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.22 | 3 | 1-6 | A4.101 | Trần Thị Lan | 5 |
|
13
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.23 | 5 | 7-12 | B1.302 | Trần Thị Lan | 5 |
|
14
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.3 | 3 | 7-12 | Hội trường A1 (CSTK) | Đỗ Lê Thị Minh | 5 |
|
15
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.4 | 4 | 7-12 | A4.101 | Trần Thị Lan | 5 |
|
16
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.5 | 4 | 1-6 | A4.101 | Nguyễn Thị Ngân | 5 |
|
17
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.5 | 4 | 1-6 | Hội trường A1 (CSTK) | Trần Thị Đào | 5 |
|
18
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.6 | 6 | 1-6 | Hội trường A1 (CSTK) | Nguyễn Thị Hà | 5 |
|
19
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.7 | 2 | 1-6 | Hội trường A1 (CSTK) | Nguyễn Thị Minh Quý | 5 |
|
20
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.8 | 5 | 7-12 | A4.101 | Nguyễn Thanh Nga | 5 |
|
21
| CBCT024 | Giáo dục Chính trị | CBCT024_25.9 | 2 | 7-12 | B1.302 | Nguyễn Thị Ngân | 5 |
|
22
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.10 | 3 | 7-9 | A2.104 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
23
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.11 | 5 | 10-12 | A4.304 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
24
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.12 | 5 | 7-9 | A4.404 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
25
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.13 | 6 | 1-6 | B1.304 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | 2 |
|
26
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.13 | 6 | 1-6 | B1.501 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | 2 |
|
27
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.14 | 5 | 4-6 | B1.304 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | 2 |
|
28
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.15 | 6 | 10-12 | A4.302 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
29
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.16 | 6 | 7-9 | A4.303 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
30
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.17 | 4 | 10-12 | A2.305 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
31
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.17 | 4 | 10-12 | B1.405 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
32
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.18 | 4 | 7-9 | B1.301 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
33
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.19 | 4 | 10-12 | B1.301 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
34
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.20 | 5 | 7-9 | B1.301 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
35
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.21 | 5 | 10-12 | B1.301 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
36
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.22 | 3 | 10-12 | A2.305 (CSTK) | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
37
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.22 | 3 | 10-12 | B1.201 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
38
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.23 | 5 | 1-3 | A4.403 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
39
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.24 | 5 | 4-6 | A4.404 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
40
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.25 | 2 | 4-6 | A4.501 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
41
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.26 | 2 | 1-3 | A4.502 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
42
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.27 | 4 | 4-6 | A4.503 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
43
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.28 | 4 | 1-3 | A4.504 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
44
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.29 | 4 | 7-9 | A4.502 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
45
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.3 | 6 | 7-9 | A2.205 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
46
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.3 | 6 | 7-9 | A2.301 (CSTK) | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
47
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.30 | 4 | 4-6 | A4.502 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
48
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.31 | 6 | 1-3 | B1.403 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
49
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.32 | 6 | 4-6 | B1.404 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
50
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.33 | 3 | 7-9 | | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
51
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.33 | 3 | 7-9 | A4.101 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
52
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.35 | 5 | 10-12 | B1.402 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
53
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.36 | 3 | 1-3 | B1.403 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
54
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.37 | 4 | 4-6 | B1.304 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
55
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.38 | 4 | 1-3 | B1.301 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
56
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.4 | 2 | 1-3 | A2.307 (CSTK) | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
57
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.40 | 5 | 1-3 | B1.304 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
58
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.41 | 2 | 1-3 | B1.402 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
59
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.42 | 3 | 10-12 | A2.305 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
60
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.43 | 3 | 7-9 | A2.306 (CSTK) | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
61
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.45 | 5 | 7-9 | B1.201 | Nguyễn Minh Phương | 2 |
|
62
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.46 | 2 | 1-6 | A4.301 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
63
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.46 | 4 | 1-3 | A4.501 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
64
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.47 | 4 | 4-6 | A2.102 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
65
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.47 | 4 | 4-6 | A4.402 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
66
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.5 | 6 | 10-12 | Hội trường A1 (CSTK) | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
67
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.6 | 6 | 10-12 | B1.401 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
68
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.6 | 6 | 10-12 | B1.401 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
69
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.7 | 4 | 7-9 | B1.403 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
70
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.8 | 4 | 10-12 | B1.402 | Nguyễn Hồng Hà | 2 |
|
71
| CBPL020 | Pháp luật | CBPL020_48.9 | 5 | 4-6 | B1.501 | Hoàng Thị Phượng | 2 |
|
72
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.10 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.403 | Nguyễn Thanh Nga | 2 |
|
73
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.11 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.404 | Lê Thị Hiệp | 2 |
|
74
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.12 | 6 | Giờ 6-Giờ 10 | A4.501 | Nguyễn Thị Phượng | 2 |
|
75
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.13 | 5 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.502 | Vũ Xuân Anh | 2 |
|
76
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.14 | 6 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.503 | Phạm Thi Phương | 2 |
|
77
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.15 | 2 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.504 | Phạm Thi Phương | 2 |
|
78
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.16 | 5 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.504 | Phạm Thi Phương | 2 |
|
79
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.17 | 3 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.502 | Phạm Thi Phương | 2 |
|
80
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.18 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.302 | Nguyễn Thị Quyên | 2 |
|
81
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.18 | 5 | Giờ 1-Giờ 5 | A4.301 | Nguyễn Thị Quyên | 2 |
|
82
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.19 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.403 | Nguyễn Thị Quyên | 2 |
|
83
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.20 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.305 (CSTK) | Lê Thị Hiệp | 2 |
|
84
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.20 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | A4.501 | Lê Thị Hiệp | 2 |
|
85
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.21 | 5 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.307 (CSTK) | Lê Thị Hiệp | 2 |
|
86
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.22 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | A3.302 (CSTK) | Nguyễn Phúc Nhạc | 2 |
|
87
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.23 | 4 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.103 | Nguyễn Thị Phượng | 2 |
|
88
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.25 | 3 | Giờ 1-Giờ 5 | B1.301 | Vũ Xuân Anh | 2 |
|
89
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.27 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A3.302 (CSTK) | Nguyễn Thị Huệ | 2 |
|
90
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.28 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.307 (CSTK) | Nguyễn Phúc Nhạc | 2 |
|
91
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.3 | 2 | Giờ 1-Giờ 5 | A3.301 (CSTK) | Nguyễn Thị Huệ | 2 |
|
92
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.4 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | A4.403 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 2 |
|
93
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.5 | 4 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.401 | Nguyễn Thanh Nga | 2 |
|
94
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.6 | 6 | Giờ 1-Giờ 5 | B1.303 | Lê Thị Hiệp | 2 |
|
95
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.7 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.403 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
96
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.8 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.402 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
97
| CBPT024 | Kỹ năng phát triển bản thân | CBPT024_32.9 | 6 | Giờ 1-Giờ 5 | B1.301 | Đỗ Thị Oanh | 2 |
|
98
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.1 | 4 | 10-12 | B1.403 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 3 |
|
99
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.10 | 6 | 10-12 | A4.303 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 3 |
|
100
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.11 | 3 | 7-9 | A2.205 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 3 |
|
101
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.11 | 3 | 7-9 | B1.405 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 3 |
|
102
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.12 | 6 | 4-6 | A4.401 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 3 |
|
103
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.13 | 2 | 4-6 | B1.304 | Phạm Thị Liên | 3 |
|
104
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.14 | 5 | 7-9 | B1.402 | Nguyễn T. Minh Châu | 3 |
|
105
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.15 | 2 | 4-6 | B1.402 | Nguyễn T. Minh Châu | 3 |
|
106
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.2 | 4 | 7-9 | B1.402 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 3 |
|
107
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.3 | 2 | 1-3 | B1.303 | Nguyễn T. Minh Châu | 3 |
|
108
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.4 | 4 | 4-6 | B1.201 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 3 |
|
109
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.5 | 5 | 7-9 | A4.304 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 3 |
|
110
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.6 | 5 | 10-12 | A4.404 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 3 |
|
111
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.7 | 3 | 10-12 | A2.205 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 3 |
|
112
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.8 | 4 | 1-3 | B1.303 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 3 |
|
113
| CBTL026 | Tâm lý và giao tiếp trong kinh doanh du lịch | CBTL026_16.9 | 6 | 7-9 | A4.302 | Nguyễn Nguyệt Cầm | 3 |
|
114
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.1 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.402 | Nguyễn Thị Bích Thảo | 3 |
|
115
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.10 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.405 | Võ Thị Hường | 3 |
|
116
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.11 | 6 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.404 | Nguyễn Cửu Long | 3 |
|
117
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.12 | 6 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.304 | Lê Thị Thanh Hương | 3 |
|
118
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.13 | 6 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.303 | Võ Thị Hường | 3 |
|
119
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.14 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | A5.401 (CSTK) | Nguyễn Thị Bích Thảo | 3 |
|
120
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.15 | 2 | Giờ 1-Giờ 5 | A5.401 (CSTK) | Lê Thị Lương | 3 |
|
121
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.16 | 2 | Giờ 2-Giờ 5 | A5.402 (CSTK) | Nguyễn Thị Hương | 3 |
|
122
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.16 | 5 | Giờ 2-Giờ 5 | A5.402 (CSTK) | Nguyễn Thị Hương | 3 |
|
123
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.2 | 3 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.401 | Nguyễn Tiến Công | 3 |
|
124
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.3 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.404 | Nguyễn Cửu Long | 3 |
|
125
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.4 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.403 | Bùi Vũ Hồng Sơn | 3 |
|
126
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.5 | 4 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.405 | Vũ Hồng Hà | 3 |
|
127
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.6 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.401 | Nguyễn Tiến Công | 3 |
|
128
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.7 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | A5.402 (CSTK) | Nguyễn Tiến Công | 3 |
|
129
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.8 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | A5.302 (CSTK) | Nguyễn Cửu Long | 3 |
|
130
| CNTH017 | Tin học | CNTH017_17.9 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.405 | Phạm Thị Thu Trang | 3 |
|
131
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.1 | 6 | 7-9 | B1.403 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
132
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.10 | 3 | 10-12 | A4.303 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
133
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.11 | 4 | 7-9 | A2.305 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 3 |
|
134
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.11 | 4 | 7-9 | B1.405 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 3 |
|
135
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.12 | 4 | 1-3 | B1.304 | Trần Thị Huyền | 3 |
|
136
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.13 | 4 | 4-6 | B1.301 | Đào Thị Vân | 3 |
|
137
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.14 | 2 | 7-9 | B1.405 | Trần Thị Vân Huyền | 3 |
|
138
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.15 | 4 | 1-3 | B1.402 | Đào Thị Vân | 3 |
|
139
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.2 | 6 | 10-12 | B1.403 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
140
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.3 | 2 | 4-6 | B1.303 | Nguyễn Thu Quỳnh | 3 |
|
141
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.4 | 2 | 7-9 | A2.104 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
142
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.5 | 4 | 7-9 | A4.304 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
143
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.6 | 2 | 10-12 | A4.302 | Trần Thị Vân Huyền | 3 |
|
144
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.7 | 4 | 10-12 | A4.502 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 3 |
|
145
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.8 | 4 | 4-6 | B1.303 | Trần Thị Huyền | 3 |
|
146
| DLKD026 | Tổng quan du lịch | DLKD026_16.9 | 3 | 7-9 | A4.303 | Nguyễn T . Anh Phương | 3 |
|
147
| ĐTLC025 | Lập trình cơ bản | ĐTLC025_1.1 | 3 | 1-5 | A5.401 (CSTK) | Phạm Thị Thu Trang | 4 |
|
148
| ĐTLĐ025 | An toàn lao động | ĐTLĐ025_3.1 | 4 | Giờ 6-Giờ 9 | A2.305 (CSTK) | Nguyễn Huy Tưởng | 2 |
|
149
| ĐTLĐ025 | An toàn lao động | ĐTLĐ025_3.1 | 4 | Giờ 6-Giờ 9 | B1.201 | Nguyễn Huy Tưởng | 2 |
|
150
| ĐTLĐ025 | An toàn lao động | ĐTLĐ025_3.2 | 6 | Giờ 6-Giờ 10 | A5.201 (CSTK) | Chu Thị Phương Lan | 2 |
|
151
| ĐTLĐ025 | An toàn lao động | ĐTLĐ025_3.3 | 5 | Giờ 6-Giờ 9 | A5.201 (CSTK) | Chu Thị Phương Lan | 2 |
|
152
| ĐTMĐ025 | Mạch điện | ĐTMĐ025_3.1 | 3 | 7-9 | A5.201 (CSTK) | Phạm Kim Thu | 3 |
|
153
| ĐTMĐ025 | Mạch điện | ĐTMĐ025_3.1 | 3 | 7-9 | B1.201 | Phạm Kim Thu | 3 |
|
154
| ĐTMĐ025 | Mạch điện | ĐTMĐ025_3.2 | 4 | 7-9 | A5.201 (CSTK) | Hà Văn Phú | 3 |
|
155
| ĐTMĐ025 | Mạch điện | ĐTMĐ025_3.3 | 4 | 10-12 | A3.301 (CSTK) | Nguyễn Văn Hưng | 3 |
|
156
| ĐTMT025 | Mạng máy tính | ĐTMT025_1.1 | 5 | 8-12 | A5.401 (CSTK) | Dương Hồng Giang | 4 |
|
157
| ĐTNV025 | Lắp ráp và cài đặt thiết bị ngoại vi | ĐTNV025_1.1 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A5.401 (CSTK) | Nguyễn Trọng Đại Long | 2 |
|
158
| ĐTVĐ025 | Vẽ điện | ĐTVĐ025_3.1 | 6 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.305 (CSTK) | Hà Văn Phú | 2 |
|
159
| ĐTVĐ025 | Vẽ điện | ĐTVĐ025_3.1 | 6 | Giờ 6-Giờ 9 | B1.201 | Hà Văn Phú | 2 |
|
160
| ĐTVĐ025 | Vẽ điện | ĐTVĐ025_3.2 | 5 | Giờ 6-Giờ 9 | A2.306 (CSTK) | Nguyễn Văn Hưng | 2 |
|
161
| ĐTVĐ025 | Vẽ điện | ĐTVĐ025_3.3 | 6 | Giờ 2-Giờ 5 | A3.301 (CSTK) | Hà Văn Phú | 2 |
|
162
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.1 | 4 | 7-9 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
163
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.1 | 6 | 10-12 | A1-GDTC (CSTK) | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
164
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.10 | 5 | 10-12 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
165
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.11 | 2 | 7-9 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
166
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.12 | 3 | 7-9 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
167
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.13 | 2 | 4-6 | B2 | Đào Ngọc Toản | 2 |
|
168
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.14 | 6 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
169
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.15 | 6 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
170
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.16 | 5 | 1-3 | B2 | Nguyễn Phi Thường | 2 |
|
171
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.17 | 4 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
172
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.18 | 6 | 7-9 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
173
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.19 | 4 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
174
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.2 | 6 | 4-6 | A1-GDTC (CSTK) | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
175
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.20 | 5 | 1-3 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
176
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.21 | 3 | 10-12 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
177
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.22 | 3 | 7-9 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
178
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.23 | 3 | 10-12 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
179
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.23 | 5 | 7-9 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
180
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.24 | 2 | 7-9 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
181
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.24 | 4 | 10-12 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
182
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.25 | 2 | 10-12 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
183
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.25 | 4 | 7-9 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
184
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.26 | 3 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
185
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.26 | 5 | 10-12 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
186
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.27 | 3 | 10-12 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
187
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.27 | 5 | 7-9 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
188
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.28 | 3 | 7-9 | A1-GDTC (CSTK) | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
189
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.29 | 3 | 4-6 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
190
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.29 | 5 | 7-9 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
191
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.3 | 6 | 7-9 | A1-GDTC (CSTK) | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
192
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.30 | 3 | 1-3 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
193
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.30 | 6 | 7-9 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
194
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.31 | 3 | 1-3 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
195
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.31 | 6 | 4-6 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
196
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.32 | 2 | 7-9 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
197
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.32 | 3 | 4-6 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
198
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.33 | 4 | 7-9 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
199
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.33 | 5 | 1-3 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
200
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.34 | 4 | 7-9 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
201
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.34 | 5 | 4-6 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
202
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.35 | 2 | 4-6 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
203
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.35 | 4 | 1-3 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
204
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.36 | 2 | 1-3 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
205
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.36 | 2 | 1-3 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
206
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.36 | 3 | 7-9 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
207
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.36 | 3 | 7-9 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
208
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.37 | 2 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
209
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.37 | 4 | 4-6 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
210
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.37 | 5 | 4-6 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
211
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.38 | 3 | 4-6 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
212
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.38 | 4 | 1-3 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
213
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.39 | 4 | 4-6 | B2 | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
214
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.40 | 4 | 4-6 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
215
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.41 | 2 | 4-6 | A1-GDTC (CSTK) | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
216
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.41 | 2 | 4-6 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
217
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.41 | 3 | 4-6 | A1-GDTC (CSTK) | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
218
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.41 | 3 | 4-6 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
219
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.42 | 3 | 10-12 | A1-GDTC (CSTK) | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
220
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.42 | 6 | 1-3 | A1-GDTC (CSTK) | Lê Tuấn Dũng | 2 |
|
221
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.43 | 2 | 10-12 | A1-GDTC (CSTK) | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
222
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.43 | 3 | 1-3 | A1-GDTC (CSTK) | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
223
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.44 | 4 | 10-12 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
224
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.45 | 3 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
225
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.48 | 2 | 10-12 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
226
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.49 | 2 | 1-3 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
227
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.50 | 6 | 1-3 | B2 | Nguyễn Phi Thường | 2 |
|
228
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.51 | 2 | 1-3 | B2 | Đào Ngọc Toản | 2 |
|
229
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.53 | 2 | 4-6 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
230
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.53 | 6 | 1-3 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
231
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.54 | 4 | 10-12 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
232
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.54 | 5 | 10-12 | B2 | Nguyễn T. Thu Trang | 2 |
|
233
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.55 | 2 | 1-3 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
234
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.55 | 5 | 4-6 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
235
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.57 | 6 | 4-6 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
236
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.58 | 6 | 4-6 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
237
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.7 | 2 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
238
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.7 | 5 | 10-12 | B2 | Phạm Thanh Tùng | 2 |
|
239
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.8 | 2 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
240
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.8 | 5 | 7-9 | B2 | Nguyễn Đăng Tân | 2 |
|
241
| GDTC023 | Giáo dục thể chất | GDTC023_60.9 | 3 | 10-12 | B2 | Đàm Trọng Hy | 2 |
|
242
| KDBH026 | Nghiệp vụ bán hàng | KDBH026_3.1 | 6 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.303 (CSTK) | Đỗ Hồng Nhung | 3 |
|
243
| KDBH026 | Nghiệp vụ bán hàng | KDBH026_3.2 | 4 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.304 (CSTK) | Đỗ Hồng Nhung | 3 |
|
244
| KDBH026 | Nghiệp vụ bán hàng | KDBH026_3.3 | 4 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.306 (CSTK) | Đỗ Hồng Nhung | 3 |
|
245
| KDDM024 | Tổng quan Digital Marketing | KDDM024_5.1 | 5 | 7-9 | A4.102 | Lê Thị Ánh Vân | 2 |
|
246
| KDDM024 | Tổng quan Digital Marketing | KDDM024_5.2 | 5 | 10-12 | A4.102 | Lê Thị Ánh Vân | 2 |
|
247
| KDDM024 | Tổng quan Digital Marketing | KDDM024_5.3 | 5 | 7-9 | A1.501 | Phạm Thị Vân | 2 |
|
248
| KDDM024 | Tổng quan Digital Marketing | KDDM024_5.4 | 3 | 7-9 | A2.303 | Nguyễn Trung Kiên | 2 |
|
249
| KDHQ026 | Quản trị học | KDHQ026_3.1 | 2 | 10-12 | A2.303 (CSTK) | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
250
| KDHQ026 | Quản trị học | KDHQ026_3.2 | 3 | 7-9 | A2.304 (CSTK) | Nguyễn Ngọc Hà | 2 |
|
251
| KDHQ026 | Quản trị học | KDHQ026_3.3 | 6 | 1-3 | A2.306 (CSTK) | Nguyễn Thị Bích Phượng | 2 |
|
252
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.1 | 2 | 7-9 | A2.303 (CSTK) | Trương Thu Trang | 3 |
|
253
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.1 | 2 | 7-9 | B1.402 | Trương Thu Trang | 3 |
|
254
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.10 | 5 | 7-9 | B1.401 | Dương Kiều Hoa | 3 |
|
255
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.11 | 5 | 10-12 | B1.201 | Nguyễn Thị Phương Chi | 3 |
|
256
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.12 | 6 | 7-9 | B1.401 | Trương Thu Trang | 3 |
|
257
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.13 | 2 | 7-9 | B1.402 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
258
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.14 | 3 | 7-9 | B1.303 | Trương Thu Trang | 3 |
|
259
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.15 | 3 | 7-9 | A3.302 (CSTK) | Vũ Thị Thanh Thủy | 3 |
|
260
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.16 | 3 | 1-5 | B1.201 | Trương Thu Trang | 3 |
|
261
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.17 | 3 | 10-12 | A2.104 | Trương Thu Trang | 3 |
|
262
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.2 | 2 | 7-9 | A2.304 (CSTK) | Trần Thị Thu Hằng | 3 |
|
263
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.3 | 6 | 4-6 | A2.306 (CSTK) | Nguyễn Thị Phương Chi | 3 |
|
264
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.4 | 4 | 1-3 | B1.405 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
265
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.5 | 4 | 4-6 | B1.405 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
266
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.6 | 5 | 10-12 | B1.304 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
267
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.7 | 5 | 7-9 | B1.303 | Nguyễn Thị Phương Chi | 3 |
|
268
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.8 | 6 | 7-9 | A3.301 (CSTK) | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
269
| KDKH023 | Kinh tế vi mô | KDKH023_20.9 | 2 | 10-12 | A4.303 | Phạm Quỳnh Chi | 3 |
|
270
| KDKV023 | Kinh tế vi mô | KDKV023_3.1 | 4 | 10-12 | A2.301 (CSTK) | Nguyễn T Thu Hương | 2 |
|
271
| KDKV023 | Kinh tế vi mô | KDKV023_3.1 | 4 | 10-12 | A4.304 | Nguyễn T Thu Hương | 2 |
|
272
| KDKV023 | Kinh tế vi mô | KDKV023_3.2 | 2 | 4-6 | A2.307 (CSTK) | Nguyễn Thị Phương Chi | 2 |
|
273
| KDKV023 | Kinh tế vi mô | KDKV023_3.3 | 3 | 1-3 | A3.301 (CSTK) | Nguyễn T Thu Hương | 2 |
|
274
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.1 | 3 | 10-12 | A2.303 (CSTK) | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
275
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.1 | 6 | 7-9 | B1.402 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
276
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.10 | 3 | 10-12 | B1.401 | Đỗ Thị Thu Hải | 2 |
|
277
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.11 | 2 | 1-3 | B1.304 | Đỗ Thị Thu Hải | 2 |
|
278
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.12 | 2 | 7-9 | A4.304 | Đỗ Thị Thu Hải | 2 |
|
279
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.2 | 2 | 10-12 | A2.304 (CSTK) | Thành Ngọc Tùng | 2 |
|
280
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.3 | 3 | 4-6 | A2.306 (CSTK) | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
281
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.4 | 5 | 7-9 | B1.304 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
282
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.5 | 2 | 7-9 | A2.305 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
283
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.5 | 2 | 10-12 | A4.304 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
284
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.5 | 2 | 1-3 | B1.201 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
285
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.6 | 6 | 7-9 | B1.304 | Đỗ Thị Thu Hải | 2 |
|
286
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.7 | 6 | 10-12 | B1.304 | Đỗ Thị Thu Hải | 2 |
|
287
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.8 | 3 | 7-9 | A2.302 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
288
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.8 | 3 | 7-9 | A3.301 (CSTK) | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
289
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_12.9 | 5 | 10-12 | B1.401 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
290
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_20.13 | 2 | 10-12 | B1.402 | Đỗ Thị Thu Hải | 2 |
|
291
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_20.14 | 4 | 7-9 | B1.303 | Đỗ Thị Thu Hải | 2 |
|
292
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_20.15 | 3 | 10-12 | A3.302 (CSTK) | Phạm Quỳnh Chi | 2 |
|
293
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_20.16 | 6 | 1-3 | A2.104 | Đỗ Hồng Nhung | 2 |
|
294
| KDMC017 | Marketing căn bản | KDMC017_20.17 | 5 | 4-6 | B1.201 | Đỗ Thị Thu Hải | 2 |
|
295
| KDND023 | Nhập môn Digital Marketing | KDND023_8.1 | 4 | 4-6 | A4.102 | Nguyễn Quỳnh Anh | 3 |
|
296
| KDND023 | Nhập môn Digital Marketing | KDND023_8.2 | 4 | 1-3 | A4.102 | Nguyễn Quỳnh Anh | 3 |
|
297
| KDND023 | Nhập môn Digital Marketing | KDND023_8.3 | 3 | 7-9 | A4.102 | Phạm Tùng Lâm | 3 |
|
298
| KDND023 | Nhập môn Digital Marketing | KDND023_8.4 | 3 | 10-12 | A4.102 | Phạm Tùng Lâm | 3 |
|
299
| KDND023 | Nhập môn Digital Marketing | KDND023_8.5 | 4 | 7-9 | A4.102 | Nguyễn Hồng Thái | 3 |
|
300
| KDND023 | Nhập môn Digital Marketing | KDND023_8.6 | 4 | 10-12 | A4.102 | Nguyễn Hồng Thái | 3 |
|
301
| KDTQ017 | Tổng quan kinh doanh thương mại | KDTQ017_2.1 | 5 | 7-9 | A3.301 (CSTK) | Trương Thu Trang | 2 |
|
302
| KDTQ017 | Tổng quan kinh doanh thương mại | KDTQ017_2.1 | 6 | 10-12 | B1.405 | Trương Thu Trang | 2 |
|
303
| KDTQ017 | Tổng quan kinh doanh thương mại | KDTQ017_2.2 | 4 | 7-9 | A3.302 (CSTK) | Trương Thu Trang | 2 |
|
304
| KDTQ026 | Tổng quan thương mại điện tử | KDTQ026_7.1 | 2 | 7-9 | A1.502 | Hoàng Thị Yến | 2 |
|
305
| KDTQ026 | Tổng quan thương mại điện tử | KDTQ026_7.2 | 5 | 10-12 | A1.501 | Phạm Thị Vân | 2 |
|
306
| KDTQ026 | Tổng quan thương mại điện tử | KDTQ026_7.3 | 5 | 7-9 | B1.403 | Nguyễn Hồng Thái | 2 |
|
307
| KDTQ026 | Tổng quan thương mại điện tử | KDTQ026_7.4 | 3 | 7-9 | A1.501 | Hoàng Thị Yến | 2 |
|
308
| KDTQ026 | Tổng quan thương mại điện tử | KDTQ026_7.5 | 5 | 10-12 | B1.403 | Nguyễn Hồng Thái | 2 |
|
309
| KDTQ026 | Tổng quan thương mại điện tử | KDTQ026_7.6 | 2 | 7-9 | A4.102 | Nguyễn Trung Kiên | 2 |
|
310
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_11.1 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | TH BEP 1 | Bùi Nguyễn Hạnh Phúc | 2 |
|
311
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_11.2 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | TH BEP 2 | Nguyễn Trọng Quang | 2 |
|
312
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_11.3 | 5 | Giờ 1-Giờ 5 | TH BEP 2 | Nguyễn Trọng Quang | 2 |
|
313
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_11.4 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | TH BEP 1 | Nguyễn Hữu Thuỷ | 2 |
|
314
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_11.5 | 2 | Giờ 1-Giờ 5 | TH BEP 2 | Nguyễn Hữu Thuỷ | 2 |
|
315
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_11.6 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | TH BEP 2 | Nguyễn Trọng Quang | 2 |
|
316
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_11.7 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.TH BẾP 3 (T2) | Nguyễn Trọng Quang | 2 |
|
317
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_11.8 | 6 | Giờ 1-Giờ 5 | B1.TH BẾP 3 (T2) | Bùi Nguyễn Hạnh Phúc | 2 |
|
318
| MACT026 | Kỹ thuật cắt tỉa và trang trí rau củ quả | MACT026_11.9 | 6 | Giờ 1-Giờ 5 | TH BEP 2 | Nguyễn Hữu Thuỷ | 2 |
|
319
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.1 | 2 | 10-12 | B1.301 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
320
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.1 | 4 | 10-12 | B1.301 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
321
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.2 | 2 | 10-12 | | Đoàn Thị Kim Hường | 4 |
|
322
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.2 | 2 | 7-9 | B1.301 | Đoàn Thị Kim Hường | 4 |
|
323
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.3 | 3 | 10-12 | B1.303 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
324
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.3 | 3 | 10-12 | B1.405 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
325
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.3 | 5 | 7-9 | B1.301 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
326
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.4 | 3 | 7-9 | B1.401 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
327
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.4 | 4 | 7-9 | A4.402 | Trần Thị Hồng Hạnh | 4 |
|
328
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.5 | 5 | 4-6 | B1.403 | Đoàn Thị Kim Hường | 4 |
|
329
| MALC023 | Lý thuyết chế biến | MALC023_6.6 | 5 | 7-9 | A4.501 | Đoàn Thị Kim Hường | 4 |
|
330
| MAVA021 | Văn hóa ẩm thực | MAVA021_1.1 | 2 | 10-12 | A2.104 | Trương Thu Hiền | 2 |
|
331
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.1 | 5 | 7-11 | A2.303 (CSTK) | Nguyễn Thị Vân | 2 |
|
332
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.1 | 5 | 7-11 | A4.303 | Nguyễn Thị Vân | 2 |
|
333
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.10 | 2 | 7-11 | B1.401 | Nguyễn Thị Vân | 2 |
|
334
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.11 | 3 | 2-6 | B1.303 | Đặng Thị Thùy Vân | 2 |
|
335
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.12 | 5 | 7-11 | B1.405 | Nguyễn Lan Phương | 2 |
|
336
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.13 | 3 | 7-11 | A2.102 | Cao T. Thu Huyền | 2 |
|
337
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.13 | 3 | 7-11 | B1.402 | Cao T. Thu Huyền | 2 |
|
338
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.14 | 2 | 7-11 | B1.201 | Đặng Thị Thùy Vân | 2 |
|
339
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.15 | 3 | 1-5 | B1.304 | Hoàng Bích Nhung | 2 |
|
340
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.16 | 6 | 7-11 | A2.104 | Trần Thị Phương Mai | 2 |
|
341
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.17 | 3 | 7-11 | A4.304 | Hoàng Bích Nhung | 2 |
|
342
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.18 | 3 | 7-11 | A4.401 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 2 |
|
343
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.19 | 5 | 7-11 | A4.504 | Đặng Thị Thùy Vân | 2 |
|
344
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.2 | 5 | 1-5 | A2.304 (CSTK) | Nguyễn Thanh Xuân | 2 |
|
345
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.20 | 2 | 2-6 | B1.401 | Nguyễn Thị Lợi | 2 |
|
346
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.21 | 4 | 7-11 | A4.303 | Nguyễn Lan Phương | 2 |
|
347
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.22 | 2 | 2-6 | A4.403 | Đỗ Hải Vân | 2 |
|
348
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.23 | 6 | 1-5 | B1.402 | Ngô Thị Thái | 2 |
|
349
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.24 | 3 | 7-11 | B1.301 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2 |
|
350
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.25 | 3 | 7-11 | B1.304 | Trần Thị Phương Mai | 2 |
|
351
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.26 | 4 | 7-11 | B1.304 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 2 |
|
352
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.27 | 6 | 7-11 | B1.301 | Nguyễn An Khánh | 2 |
|
353
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.28 | 6 | 2-6 | A4.403 | Cao T. Thu Huyền | 2 |
|
354
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.29 | 6 | 2-6 | A4.404 | Nguyễn Thị Lợi | 2 |
|
355
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.3 | 5 | 1-5 | A2.306 (CSTK) | Nguyễn Thị Thúy | 2 |
|
356
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.30 | 5 | 1-5 | A4.501 | Hoàng Bích Nhung | 2 |
|
357
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.31 | 6 | 2-6 | A4.502 | Nguyễn Thị Thúy | 2 |
|
358
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.32 | 2 | 1-5 | A4.503 | Nguyễn Thị Vân | 2 |
|
359
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.33 | 6 | 2-6 | A4.504 | Đặng Thị Thùy Vân | 2 |
|
360
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.34 | 3 | 2-6 | A4.404 | Nguyễn Thị Thúy | 2 |
|
361
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.35 | 5 | 1-5 | B1.301 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2 |
|
362
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.36 | 3 | 2-6 | A4.504 | Nguyễn An Khánh | 2 |
|
363
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.37 | 5 | 1-5 | B1.404 | Nguyễn Lan Phương | 2 |
|
364
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.38 | 6 | 7-11 | A2.205 | Nguyễn Thị Thúy | 2 |
|
365
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.38 | 6 | 7-11 | B1.502 | Nguyễn Thị Thúy | 2 |
|
366
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.39 | 6 | 1-5 | A3.302 (CSTK) | Nguyễn Thanh Xuân | 2 |
|
367
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.4 | 6 | 7-11 | A4.304 | Nguyễn Thị Vân | 2 |
|
368
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.40 | 3 | 7-11 | B1.201 | Đỗ Hải Vân | 2 |
|
369
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.41 | 5 | 7-11 | A4.303 | Hoàng Bích Nhung | 2 |
|
370
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.44 | 2 | 1-5 | B1.301 | Ngô Thị Thái | 2 |
|
371
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.45 | 2 | 7-11 | A3.302 (CSTK) | Nguyễn Thị Thúy | 2 |
|
372
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.46 | 6 | 7-11 | B1.402 | Cao T. Thu Huyền | 2 |
|
373
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.47 | 6 | 7-11 | B1.201 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 2 |
|
374
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.48 | 5 | 2-6 | B1.402 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 2 |
|
375
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.49 | 6 | 1-5 | B1.401 | Hoàng Bích Nhung | 2 |
|
376
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.5 | 6 | 7-11 | A4.504 | Nguyễn Thị Lợi | 2 |
|
377
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.50 | 4 | 7-11 | B1.201 | Trần Thị Phương Mai | 2 |
|
378
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.51 | 3 | 2-6 | B1.401 | Nguyễn Minh Thiết | 2 |
|
379
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.53 | 5 | 7-11 | A2.205 | Cao T. Thu Huyền | 2 |
|
380
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.55 | 5 | 1-5 | B1.303 | Ngô Thị Thái | 2 |
|
381
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.6 | 2 | 7-11 | B1.304 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2 |
|
382
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.7 | 2 | 7-11 | B1.303 | Nguyễn An Khánh | 2 |
|
383
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.8 | 5 | 2-6 | A3.301 (CSTK) | Trần Thị Phương Mai | 2 |
|
384
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.8 | 5 | 2-6 | B1.402 | Trần Thị Phương Mai | 2 |
|
385
| NNAB124 | Tiếng Anh cơ bản 1 | NNAB124_60.9 | 6 | 7-11 | A4.403 | Đặng Thị Thùy Vân | 2 |
|
386
| NNAH025 | Ngữ âm Tiếng Hàn Quốc | NNAH025_2.1 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.102 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 2 |
|
387
| NNAH025 | Ngữ âm Tiếng Hàn Quốc | NNAH025_2.2 | 2 | Giờ 1-Giờ 5 | A2.102 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 2 |
|
388
| NNĐH125 | Kỹ năng đọc Tiếng Hàn Quốc 1 | NNĐH125_2.1 | 3 | Giờ 1-Giờ 5 | B1.402 | Nguyễn Thảo Ngọc | 3 |
|
389
| NNĐH125 | Kỹ năng đọc Tiếng Hàn Quốc 1 | NNĐH125_2.1 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.104 | Nguyễn Thảo Ngọc | 3 |
|
390
| NNĐH125 | Kỹ năng đọc Tiếng Hàn Quốc 1 | NNĐH125_2.2 | 4 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.102 | Hoàng Thị Na | 3 |
|
391
| NNĐH125 | Kỹ năng đọc Tiếng Hàn Quốc 1 | NNĐH125_2.2 | 6 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.103 | Hoàng Thị Na | 3 |
|
392
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_3.1 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | TEAM | Nguyễn Thảo Ngọc | 2 |
|
393
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_3.2 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.102 | Nguyễn Thảo Ngọc | 2 |
|
394
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_3.2 | 2 | Giờ 6-Giờ 10 | B1.405 | Nguyễn Thảo Ngọc | 2 |
|
395
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_3.2 | 4 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.104 | Nguyễn Thảo Ngọc | 2 |
|
396
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_3.2 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.104 | Nguyễn Thảo Ngọc | 2 |
|
397
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_3.3 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.302 | Nguyễn Thúy Ngân | 2 |
|
398
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_3.3 | 4 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.102 | Nguyễn Thảo Ngọc | 2 |
|
399
| NNMH025 | Nhập môn tiếng Hàn Quốc | NNMH025_3.3 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.302 | Nguyễn Thúy Ngân | 2 |
|
400
| NNNA020 | Ngữ âm Tiếng Anh | NNNA020_2.2 | 3 | 10-12 | A2.305 | Đặng Thị Thùy Vân | 3 |
|
401
| NNNA020 | Ngữ âm Tiếng Anh | NNNA020_2.2 | 3 | 10-12 | B1.405 | Đặng Thị Thùy Vân | 3 |
|
402
| NNNP017 | Ngữ pháp Tiếng Anh | NNNP017_1.1 | 4 | Giờ 6-Giờ 9 | A2.305 | Ngô Thị Thái | 3 |
|
403
| NNNP017 | Ngữ pháp Tiếng Anh | NNNP017_1.1 | 4 | Giờ 6-Giờ 9 | B1.405 | Ngô Thị Thái | 3 |
|
404
| NNNP017 | Ngữ pháp Tiếng Anh | NNNP017_1.1 | 6 | Giờ 6-Giờ 9 | A2.305 | Ngô Thị Thái | 3 |
|
405
| NNNP017 | Ngữ pháp Tiếng Anh | NNNP017_1.1 | 6 | Giờ 6-Giờ 9 | B1.405 | Ngô Thị Thái | 3 |
|
406
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.1 | 3 | 1-3 | A4.403 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
407
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.1 | 5 | 4-6 | A4.403 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
408
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.10 | 4 | 4-6 | B1.403 | Nguyễn Thị Ngọc Tú | 6 |
|
409
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.10 | 6 | 1-3 | B1.404 | Nguyễn Thị Ngọc Tú | 6 |
|
410
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.11 | 2 | 4-6 | A2.103 | Lê Minh Châu | 6 |
|
411
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.11 | 2 | 4-6 | B1.403 | Lê Minh Châu | 6 |
|
412
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.11 | 4 | 1-3 | A2.102 | Lê Minh Châu | 6 |
|
413
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.11 | 4 | 1-3 | A4.402 | Lê Minh Châu | 6 |
|
414
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.2 | 3 | 4-6 | A4.403 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
415
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.2 | 5 | 1-3 | A4.404 | Nguyễn Thu Trang | 6 |
|
416
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.3 | 2 | 1-3 | A4.501 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
417
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.3 | 3 | 4-6 | A4.501 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
418
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.4 | 2 | 4-6 | A4.502 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
419
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.4 | 3 | 1-3 | A4.501 | Nguyễn Ngọc Giang | 6 |
|
420
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.5 | 4 | 1-3 | A4.503 | Nguyễn Thùy Linh | 6 |
|
421
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.5 | 5 | 4-6 | A4.503 | Lê Ánh Ngọc | 6 |
|
422
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.6 | 4 | 4-6 | A4.504 | Nguyễn Thùy Linh | 6 |
|
423
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.6 | 5 | 1-3 | A4.503 | Lê Ánh Ngọc | 6 |
|
424
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.7 | 2 | 1-3 | A4.404 | Công Phương Anh | 6 |
|
425
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.7 | 4 | 4-6 | A4.501 | Công Phương Anh | 6 |
|
426
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.8 | 2 | 4-6 | A4.404 | Công Phương Anh | 6 |
|
427
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.8 | 4 | 1-3 | A4.502 | Công Phương Anh | 6 |
|
428
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.9 | 4 | 1-3 | B1.403 | Nguyễn Thị Ngọc Tú | 6 |
|
429
| NNQA126 | Tiếng Trung cơ sở 1 | NNQA126_14.9 | 6 | 4-6 | B1.403 | Nguyễn Thị Ngọc Tú | 6 |
|
430
| NNTV020 | Từ vựng tiếng Anh | NNTV020_1.1 | 2 | 10-12 | B1.405 | Đỗ Hải Vân | 3 |
|
431
| NNVH125 | Kỹ năng viết Tiếng Hàn Quốc 1 | NNVH125_2.1 | 3 | Giờ 1-Giờ 5 | B1.402 | Nguyễn Thúy Ngân | 3 |
|
432
| NNVH125 | Kỹ năng viết Tiếng Hàn Quốc 1 | NNVH125_2.1 | 4 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.104 | Nguyễn Thúy Ngân | 3 |
|
433
| NNVH125 | Kỹ năng viết Tiếng Hàn Quốc 1 | NNVH125_2.2 | 3 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.302 | Nguyễn Thúy Ngân | 3 |
|
434
| NNVH125 | Kỹ năng viết Tiếng Hàn Quốc 1 | NNVH125_2.2 | 5 | Giờ 6-Giờ 10 | A2.302 | Nguyễn Thúy Ngân | 3 |
|
435
| TCNL023 | Nguyên lý kế toán | TCNL023_3.1 | 4 | 7-9 | A2.301 (CSTK) | Nghiêm Viết Vinh | 4 |
|
436
| TCNL023 | Nguyên lý kế toán | TCNL023_3.1 | 5 | 7-9 | A2.301 (CSTK) | Nghiêm Viết Vinh | 4 |
|
437
| TCNL023 | Nguyên lý kế toán | TCNL023_3.1 | 5 | 7-9 | B1.402 | Nghiêm Viết Vinh | 4 |
|
438
| TCNL023 | Nguyên lý kế toán | TCNL023_3.2 | 4 | 4-6 | A2.307 (CSTK) | Đoàn Thị Hằng | 4 |
|
439
| TCNL023 | Nguyên lý kế toán | TCNL023_3.2 | 6 | 1-3 | A2.307 (CSTK) | Đoàn Thị Hằng | 4 |
|
440
| TCNL023 | Nguyên lý kế toán | TCNL023_3.3 | 3 | 4-6 | A3.301 (CSTK) | Lương Ngọc Linh | 4 |
|
441
| TCNL023 | Nguyên lý kế toán | TCNL023_3.3 | 4 | 1-3 | A3.301 (CSTK) | Lương Ngọc Linh | 4 |
|
442
| TCTT023 | Lý thuyết Tài chính - tiền tệ | TCTT023_3.1 | 5 | 10-12 | A2.301 (CSTK) | Phạm Thị Lan Anh | 2 |
|
443
| TCTT023 | Lý thuyết Tài chính - tiền tệ | TCTT023_3.1 | 5 | 10-12 | B1.402 | Phạm Thị Lan Anh | 2 |
|
444
| TCTT023 | Lý thuyết Tài chính - tiền tệ | TCTT023_3.2 | 4 | 1-3 | A2.307 (CSTK) | Trịnh Đỗ Quyên | 2 |
|
445
| TCTT023 | Lý thuyết Tài chính - tiền tệ | TCTT023_3.3 | 4 | 4-6 | A3.301 (CSTK) | Phạm Thị Lan Anh | 2 |