Thời khóa biểu toàn trường

Chọn năm học Chọn học kì

STTMã HPTên môn họcTên lớp họcThứCaPhòng họcGiáo viênTC
1 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.127-9A4.302Đỗ T. Bích Huệ3
2 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.1610-12A4.302Đỗ T. Bích Huệ3
3 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.10310-12A4.404Nguyễn Thị Ngân3
4 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.1057-9A4.502Nguyễn Thị Ngân3
5 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.1622-4A4.503Bùi Thị Hoàn3
6 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.1654-5A4.503Bùi Thị Hoàn3
7 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.247-9A4.303Bùi Thị Hoàn3
8 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.2610-12A4.303Bùi Thị Hoàn3
9 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.4210-12B1.401Nguyễn Thị Thu Hoài3
10 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.4310-12B1.401Nguyễn Thị Thu Hoài3
11 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.541-3A4.504Nguyễn Thị Ngân3
12 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.5611-12B1.402Nguyễn Thị Ngân3
13 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.6410-12B1.403Nguyễn Thị Thu Hoài3
14 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.6510-12B1.403Nguyễn Thị Thu Hoài3
15 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.9310-12A4.501Đỗ T. Bích Huệ3
16 CBCT019Giáo dục Chính trịCBCT019_18.957-9A4.501Đỗ T. Bích Huệ3
17 CBPL020Pháp luậtCBPL020_22.1311-12A4.302Nguyễn Hồng Hà2
18 CBPL020Pháp luậtCBPL020_22.15510-12A4.501Nguyễn Minh Phương2
19 CBPL020Pháp luậtCBPL020_22.16510-12A4.502Nguyễn Hồng Hà2
20 CBPL020Pháp luậtCBPL020_22.267-9A4.303Hoàng Thị Phượng2
21 CBPL020Pháp luậtCBPL020_22.2232-3A4.503Nguyễn Minh Phương2
22 CBPL020Pháp luậtCBPL020_22.437-9B1.401Nguyễn Hồng Hà2
23 CBPL020Pháp luậtCBPL020_22.534-6A4.504Nguyễn Minh Phương2
24 CBPL020Pháp luậtCBPL020_22.647-9B1.403Nguyễn Hồng Hà2
25 CBPL020Pháp luậtCBPL020_22.8210-12 Hoàng Thị Phượng2
26 CBPL020Pháp luậtCBPL020_22.8210-12A4.401Hoàng Thị Phượng2
27 CBPL020Pháp luậtCBPL020_22.9210-12A4.402Nguyễn Hồng Hà2
28 CBTE019Thống kê kinh doanhCBTE019_3.157-9A4.302Nguyễn Văn Thạch2
29 CBTE019Thống kê kinh doanhCBTE019_3.2510-12A4.303Nguyễn Văn Thạch2
30 DLKD019Kinh tế du lịchDLKD019_5.2411-12A4.501Nguyễn T . Anh Phương4
31 DLKD019Kinh tế du lịchDLKD019_5.2610-12A4.501Nguyễn T . Anh Phương4
32 DLKD019Kinh tế du lịchDLKD019_5.337-9A4.502Kiều Mai Hương4
33 DLKD019Kinh tế du lịchDLKD019_5.3411-12A4.502Kiều Mai Hương4
34 DLMD019Marketing du lịchDLMD019_4.137-9 Nguyễn T . Anh Phương4
35 DLMD019Marketing du lịchDLMD019_4.137-9A4.401Nguyễn T . Anh Phương4
36 DLMD019Marketing du lịchDLMD019_4.138-12A4.401Nguyễn T . Anh Phương4
37 DLMD019Marketing du lịchDLMD019_4.227-9A4.402Kiều Mai Hương4
38 DLMD019Marketing du lịchDLMD019_4.247-9A4.402Kiều Mai Hương4
39 DLTK017Tâm lý kinh doanhDLTK017_4.1410-12B1.401Nguyễn Nguyệt Cầm2
40 DLTK017Tâm lý kinh doanhDLTK017_4.221-3A4.504Nguyễn Nguyệt Cầm2
41 DLTK017Tâm lý kinh doanhDLTK017_4.3210-12B1.403Nguyễn Nguyệt Cầm2
42 DLTL019Tâm lý du lịchDLTL019_8.157-9A4.401Nguyễn Nguyệt Cầm3
43 DLTL019Tâm lý du lịchDLTL019_8.257-9A4.402Nguyễn T. Minh Châu3
44 DLTL019Tâm lý du lịchDLTL019_8.5510-12A4.501Nguyễn Nguyệt Cầm3
45 DLTL019Tâm lý du lịchDLTL019_8.567-9A4.501Nguyễn Nguyệt Cầm3
46 DLTL019Tâm lý du lịchDLTL019_8.621-3A4.502Nguyễn T. Minh Châu3
47 DLVH017Văn hóa doanh nghiệp DLKSDLVH017_4.127-9A4.401Nguyễn T. Minh Châu2
48 DLVH017Văn hóa doanh nghiệp DLKSDLVH017_4.2510-12A4.402Nguyễn T. Minh Châu2
49 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.147-12B1. QPAN (TẦNG 2)Nguyễn T. Thu Trang0
50 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.148-12B2Đàm Trọng Hy0
51 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.1031-5B1. QPAN (TẦNG 2)Nguyễn T. Thu Trang0
52 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.1031-5B2Đàm Trọng Hy0
53 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.257-12B1. QPAN (TẦNG 2)Nguyễn T. Thu Trang0
54 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.258-12B2Phạm Thanh Tùng0
55 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.341-5B1. QPAN (TẦNG 2)Nguyễn T. Thu Trang0
56 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.341-5B2Đàm Trọng Hy0
57 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.437-12B1. QPAN (TẦNG 2)Nguyễn T. Thu Trang0
58 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.438-12B2Đàm Trọng Hy0
59 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.551-5B1. QPAN (TẦNG 2)Nguyễn T. Thu Trang0
60 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.551-5B2Phạm Thanh Tùng0
61 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.727-12B1. QPAN (TẦNG 2)Nguyễn T. Thu Trang0
62 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.728-12B2Đàm Trọng Hy0
63 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.961-5B1. QPAN (TẦNG 2)Nguyễn T. Thu Trang0
64 GDQP017Giáo dục quốc phòng – an ninhGDQP017_10.961-5B2Phạm Thanh Tùng0
65 GDTC017Giáo dục thể chấtGDTC017_22.1210-12B2Lê Tuấn Dũng0
66 GDTC017Giáo dục thể chấtGDTC017_22.1337-9B2Nguyễn Đăng Tân0
67 GDTC017Giáo dục thể chấtGDTC017_22.1424-6B2Nguyễn Đăng Tân0
68 GDTC017Giáo dục thể chấtGDTC017_22.1757-9B2Nguyễn Đăng Tân0
69 GDTC017Giáo dục thể chấtGDTC017_22.1867-9B2Lê Tuấn Dũng0
70 GDTC017Giáo dục thể chấtGDTC017_22.1947-9B2Nguyễn Đăng Tân0
71 GDTC017Giáo dục thể chấtGDTC017_22.2210-12B2Phan Văn Hưởng0
72 GDTC017Giáo dục thể chấtGDTC017_22.427-9B2Lê Tuấn Dũng0
73 GDTC017Giáo dục thể chấtGDTC017_22.524-6B2Phan Văn Hưởng0
74 GDTC017Giáo dục thể chấtGDTC017_22.637-9B2Lê Tuấn Dũng0
75 GDTC017Giáo dục thể chấtGDTC017_22.8510-12B2Phan Văn Hưởng0
76 GDTC017Giáo dục thể chấtGDTC017_22.9410-12B2Nguyễn Đăng Tân0
77 KDKV019Kinh tế học vi môKDKV019_7.1510-12A4.302Phạm Quỳnh Chi2
78 KDKV019Kinh tế học vi môKDKV019_7.2210-12A4.303Phạm Quỳnh Chi2
79 KDKV019Kinh tế học vi môKDKV019_7.257-9A4.303Phạm Quỳnh Chi2
80 KDKV019Kinh tế học vi môKDKV019_7.447-9B1.401Dương Kiều Hoa2
81 KDKV019Kinh tế học vi môKDKV019_7.544-6A4.504Trương Thu Trang2
82 KDKV019Kinh tế học vi môKDKV019_7.6310-12B1.403Trương Thu Trang2
83 KDLB019Lý thuyết bán hàngKDLB019_4.1611-12B1.401Trần Thuỳ Linh2
84 KDLB019Lý thuyết bán hàngKDLB019_4.231-3A4.504Đỗ Thị Thu Hải2
85 KDLB019Lý thuyết bán hàngKDLB019_4.327-9B1.403Phạm T. Kim Xuân2
86 MADD021Thực hành chế biến món ăn dinh dưỡngMADD021_4.147-12TH BEP 1Nguyễn Quốc Tuấn2
87 MADD021Thực hành chế biến món ăn dinh dưỡngMADD021_4.257-12TH BEP 1Bùi Nguyễn Hạnh Phúc2
88 MADD021Thực hành chế biến món ăn dinh dưỡngMADD021_4.367-12TH BEP 1Bùi Nguyễn Hạnh Phúc2
89 MAHĐ017Hạch toán định mứcMAHĐ017_4.1211-12B1.301Nguyễn Hữu Thuỷ2
90 MAHĐ017Hạch toán định mứcMAHĐ017_4.2211-12B1.302Trương Thu Hiền2
91 MAHĐ017Hạch toán định mứcMAHĐ017_4.337-9B1.303Nguyễn Hữu Thuỷ2
92 MAKS017Kỹ thuật sơ chế và bảo quản thực phẩmMAKS017_4.137-9B1.301Trần Thị Hồng Hạnh2
93 MAKS017Kỹ thuật sơ chế và bảo quản thực phẩmMAKS017_4.2410-12B1.302Đoàn Thị Kim Hường2
94 MAKS017Kỹ thuật sơ chế và bảo quản thực phẩmMAKS017_4.3510-12B1.303Đoàn Thị Kim Hường2
95 MALC017Lý thuyết chế biếnMALC017_4.1310-12B1.301Trần Thị Hồng Hạnh3
96 MALC017Lý thuyết chế biếnMALC017_4.247-9B1.302Đoàn Thị Kim Hường3
97 MALC017Lý thuyết chế biếnMALC017_4.2610-12B1.302Đoàn Thị Kim Hường3
98 MALC017Lý thuyết chế biếnMALC017_4.3310-12B1.303Đoàn Thị Kim Hường3
99 MALC017Lý thuyết chế biếnMALC017_4.357-9B1.303Đoàn Thị Kim Hường3
100 MATY017Tổ chức lao động và kỹ thuật nhà bếpMATY017_4.137-9B1.301Trần Thị Hồng Hạnh3
101 MATY017Tổ chức lao động và kỹ thuật nhà bếpMATY017_4.1510-12B1.301Trần Thị Hồng Hạnh3
102 MATY017Tổ chức lao động và kỹ thuật nhà bếpMATY017_4.257-9B1.302Trần Thị Hồng Hạnh3
103 MATY017Tổ chức lao động và kỹ thuật nhà bếpMATY017_4.2610-12B1.302Trần Thị Hồng Hạnh3
104 MATY017Tổ chức lao động và kỹ thuật nhà bếpMATY017_4.3410-12B1.303Trương Thu Hiền3
105 MATY017Tổ chức lao động và kỹ thuật nhà bếpMATY017_4.357-9B1.303Trương Thu Hiền3
106 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.137-10A4.302Trần Thị Phương Mai3
107 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.1067-10A2.405Nguyễn Thị Quế Nhung3
108 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.1167-10A4.401Nguyễn Thị Lợi3
109 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.1267-11A4.402Hoàng Bích Nhung3
110 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.1747-10A2.405Nguyễn Thị Quế Nhung3
111 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.1847-10A4.501Nguyễn Thị Lợi3
112 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.237-10A4.303Cao T. Thu Huyền3
113 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.2267-11 Nguyễn Thị Thúy3
114 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.2327-10B1.301Nguyễn Thị Quỳnh Nga3
115 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.2427-10B1.302Cao T. Thu Huyền3
116 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.2527-10B1.303Trần Thị Phương Mai3
117 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.2627-10B1.304Lý Liên Hương3
118 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.2727-11 Nguyễn Thị Thúy3
119 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.337-11A4.402Nguyễn Thị Quỳnh Nga3
120 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.3034-5A4.503Hoàng Bích Nhung3
121 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.3034-5A4.503Trần Thị Phương Mai3
122 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.3052-3A4.503Hoàng Bích Nhung3
123 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.567-10B1.401Nguyễn Thị Hồng Hạnh3
124 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.667-10B1.402Trần Thị Phương Mai3
125 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.767-10B1.403Lý Liên Hương3
126 NNAB117Tiếng Anh cơ bản 1NNAB117_30.867-10B1.305Cao T. Thu Huyền3
127 TCHT020Lý thuyết hạch toán kế toánTCHT020_3.1210-11A4.302Đỗ Thị Thanh Hương4
128 TCHT020Lý thuyết hạch toán kế toánTCHT020_3.167-9A4.302Đỗ Thị Thanh Hương4
129 TCHT020Lý thuyết hạch toán kế toánTCHT020_3.227-9A4.303Nghiêm Viết Vinh4
130 TCHT020Lý thuyết hạch toán kế toánTCHT020_3.2410-12A4.303Nghiêm Viết Vinh4