Thời khóa biểu toàn trường

Chọn năm học Chọn học kì

STTMã HPTên học phầnTên lớp họcThứCaPhòng họcGiáo viênTC
1 CBPD013Pháp luật thương mại điện tửCBPD013_1.151-2A4.303Đỗ Thị Oanh2
2 CBTD015Thống kê du lịchCBTD015_3.164-6A4.501Bùi Thị Nhung3
3 CBTD015Thống kê du lịchCBTD015_3.221-3A4.502Nguyễn T . Anh Phương3
4 CBTD015Thống kê du lịchCBTD015_3.354-6A4.503Nguyễn T . Anh Phương3
5 CBTE016Thống kê kinh doanhCBTE016_3.144-6A4.401Nguyễn Văn Thạch3
6 CBTE016Thống kê kinh doanhCBTE016_3.241-3A4.402Nguyễn Văn Thạch3
7 CBTE016Thống kê kinh doanhCBTE016_3.361-3A4.504Nguyễn Văn Thạch3
8 CBTO014Toán kinh tếCBTO014_5.161-3A4.403Bùi Thị Nhung3
9 CBTO014Toán kinh tếCBTO014_5.231-3A4.404Bùi Thị Nhung3
10 CBTO014Toán kinh tếCBTO014_5.324-6A4.202Võ Minh Tuấn3
11 CBTO014Toán kinh tếCBTO014_5.421-3A4.103Võ Minh Tuấn3
12 CBTO014Toán kinh tếCBTO014_5.561-3A4.102Võ Minh Tuấn3
13 CNMM016Mạng máy tínhCNMM016_1.141-3A2.403Nguyễn Cửu Long2
14 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.161-5A2.401Nguyễn Tiến Công2
15 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.1037-11A2.304Nguyễn Bích Thảo2
16 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.1137-11A2.403Nguyễn Tiến Công2
17 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.1251-5A2.401Nguyễn Bích Thảo2
18 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.1252-6A2.401Nguyễn Bích Thảo2
19 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.1351-5A2.402Nguyễn Cửu Long2
20 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.1451-5A2.403Bùi Vũ Hồng Sơn2
21 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.1551-5A2.304Nguyễn Tiến Công2
22 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.261-5A2.402Vũ Hồng Hà2
23 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.331-5A2.401Nguyễn Bích Thảo2
24 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.431-5A2.402Bùi Vũ Hồng Sơn2
25 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.521-5A2.401Vũ Hồng Hà2
26 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.621-5A2.402Bùi Vũ Hồng Sơn2
27 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.721-5A2.403Nguyễn Cửu Long2
28 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.837-11A2.401Vũ Hồng Hà2
29 CNTH016Tin học cơ bảnCNTH016_15.937-11A2.402Bùi Vũ Hồng Sơn2
30 DLBA016Nghiệp vụ Bar DLBA016_3.137-11TH BARNguyễn Thu Quỳnh3
31 DLBA016Nghiệp vụ Bar DLBA016_3.227-11TH BARNguyễn Thu Quỳnh3
32 DLBA016Nghiệp vụ Bar DLBA016_3.367-11TH BARNguyễn Thu Quỳnh3
33 DLDL013Địa lý du lịchDLDL013_2.143-4A4.403Đỗ Thị Ngân2
34 DLDL013Địa lý du lịchDLDL013_2.241-2A4.404Đỗ Thị Ngân2
35 DLGD016Giao tiếp trong kinh doanh du lịchDLGD016_5.121-2A4.403Trần Thị Thu Hà2
36 DLGD016Giao tiếp trong kinh doanh du lịchDLGD016_5.225-6A4.404Nguyễn Nguyệt Cầm2
37 DLGD016Giao tiếp trong kinh doanh du lịchDLGD016_5.334-5A4.501Trần Thị Thu Hà2
38 DLGD016Giao tiếp trong kinh doanh du lịchDLGD016_5.432-3A4.502Trần Thị Thu Hà2
39 DLGD016Giao tiếp trong kinh doanh du lịchDLGD016_5.523-4A4.503Nguyễn Nguyệt Cầm2
40 DLKD015Kinh tế du lịchDLKD015_3.124-6A4.501Hà Thuỳ Linh3
41 DLKD015Kinh tế du lịchDLKD015_3.254-6A4.502Nguyễn T Hồng Ngọc3
42 DLKD015Kinh tế du lịchDLKD015_3.331-3A4.503Hà Thuỳ Linh3
43 DLKD015Kinh tế du lịchDLKD015_3.334-6A4.503Hà Thuỳ Linh3
44 DLKN115Nghiệp vụ phục vụ khách sạn - nhà hàng 1DLKN115_1.164-6A4.402Nguyễn Thu Quỳnh3
45 DLLT116Nghiệp vụ Lễ tân khách sạn 1DLLT116_3.161-3A4.501Nguyễn Thu Quỳnh3
46 DLLT116Nghiệp vụ Lễ tân khách sạn 1DLLT116_3.234-6A4.502Đỗ Thị Ngân3
47 DLLT116Nghiệp vụ Lễ tân khách sạn 1DLLT116_3.344-6A4.503Lê Thị Thu Hiền3
48 DLTD015Tuyến điểm du lịchDLTD015_2.134-6A4.404Trần T. Thuỳ Anh3
49 DLTD015Tuyến điểm du lịchDLTD015_2.264-6A4.404Trần T. Thuỳ Anh3
50 DLVD016Văn hóa du lịch DLVD016_2.123-4A4.403Đoàn Thị Thùy Trang2
51 DLVD016Văn hóa du lịch DLVD016_2.221-2A4.404Đoàn Thị Thùy Trang2
52 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.141-3B2Lê Tuấn Dũng1
53 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.1031-3B2Lê Tuấn Dũng1
54 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.1034-6B2Lê Tuấn Dũng1
55 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.1131-3B2Nguyễn Đăng Tân1
56 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.1234-6B2Nguyễn Đăng Tân1
57 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.1361-3B2Phạm Thanh Tùng1
58 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.1451-3B2Trần Minh Hằng1
59 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.1541-3B2Phan Văn Hưởng1
60 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.1644-6B2Lê Tuấn Dũng1
61 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.1741-3B2Nguyễn Đăng Tân1
62 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.244-6B2Nguyễn Đăng Tân1
63 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.351-3B2Phạm Thanh Tùng1
64 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.454-6B2Trần Minh Hằng1
65 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.564-6B2Phạm Thanh Tùng1
66 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.664-6B2Trần Minh Hằng1
67 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.744-6B2Phan Văn Hưởng1
68 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.831-3B2Phan Văn Hưởng1
69 GDTC314Giáo dục thể chất 3GDTC314_17.961-3B2Trần Minh Hằng1
70 KDCT016Cung ứng dịch vụ thương mạiKDCT016_1.151-2A4.504Nguyễn Thị Thúy Trinh2
71 KDEL013E- logictics (Hậu cần thương mại điện tử)KDEL013_1.153-4A1.501Trương Thu Trang2
72 KDGT016Kỹ năng giao tiếp trong kinh doanhKDGT016_3.124-6A4.401Trần Thuỳ Linh2
73 KDGT016Kỹ năng giao tiếp trong kinh doanhKDGT016_3.221-3A4.402Trần Thuỳ Linh2
74 KDGT016Kỹ năng giao tiếp trong kinh doanhKDGT016_3.364-6A4.504Vũ Thị Thanh Nga2
75 KDMC014Marketing căn bảnKDMC014_3.133-4A4.202Đào Lan Anh2
76 KDMC014Marketing căn bảnKDMC014_3.231-2A4.103Đào Lan Anh2
77 KDMC014Marketing căn bảnKDMC014_3.351-2A4.102Đào Lan Anh2
78 KDMT016Marketing thương mại điện tửKDMT016_1.127-11A1.501Trần Thanh Bình3
79 KDQC014Quản lý chất lượng hàng hóa - dịch vụKDQC014_2.151-2A4.401Dương Kiều Hoa2
80 KDQC014Quản lý chất lượng hàng hóa - dịch vụKDQC014_2.255-6A4.402Trương Thu Trang2
81 KDQH014Quản trị học KDQH014_7.151-2A4.301Phạm T. Kim Xuân2
82 KDQH014Quản trị học KDQH014_7.255-6A4.302Phạm T. Kim Xuân2
83 KDQH014Quản trị học KDQH014_7.345-6A4.303Phạm T. Kim Xuân2
84 KDQH014Quản trị học KDQH014_7.445-6A4.304Nguyễn Quốc Hùng2
85 KDQH014Quản trị học KDQH014_7.531-2A4.202Phạm T. Kim Xuân2
86 KDQH014Quản trị học KDQH014_7.633-4A4.103Phạm T. Kim Xuân2
87 KDQH014Quản trị học KDQH014_7.753-4A4.102Phạm T. Kim Xuân2
88 KDQM016Quản trị MarketingKDQM016_2.153-6A4.401Đỗ Thu Hải3
89 KDQM016Quản trị MarketingKDQM016_2.253-4A4.402Trần Thuỳ Linh3
90 KDQM016Quản trị MarketingKDQM016_2.262-3A4.402Trần Thuỳ Linh3
91 KDXN015Nghiệp vụ xuất - nhập khẩuKDXN015_1.141-3A4.102Phạm Quỳnh Chi3
92 MACV013Cơ sở văn hóa Việt NamMACV013_2.125-6A4.403Trần T. Thuỳ Anh2
93 MACV013Cơ sở văn hóa Việt NamMACV013_2.223-4A4.404Trần T. Thuỳ Anh2
94 MADD016Chế biến món ăn theo chế độ dinh dưỡngMADD016_6.151-6TH BEP 1Nguyễn Hữu Thuỷ2
95 MADD016Chế biến món ăn theo chế độ dinh dưỡngMADD016_6.251-6TH BEP 2Nguyễn Quốc Tuấn2
96 MADD016Chế biến món ăn theo chế độ dinh dưỡngMADD016_6.361-6TH BEP 1Nguyễn Hữu Thuỷ2
97 MADD016Chế biến món ăn theo chế độ dinh dưỡngMADD016_6.461-6TH BEP 2Nguyễn Quốc Tuấn2
98 MADD016Chế biến món ăn theo chế độ dinh dưỡngMADD016_6.531-6TH BEP 1Nguyễn Hữu Thuỷ2
99 MADD016Chế biến món ăn theo chế độ dinh dưỡngMADD016_6.631-6TH BEP 2Nguyễn Quốc Tuấn2
100 MAKS016Kỹ thuật sơ chế và bảo quản thực phẩmMAKS016_3.164-5A4.202Đoàn Thị Kim Hường2
101 MAKS016Kỹ thuật sơ chế và bảo quản thực phẩmMAKS016_3.164-6A4.202Đoàn Thị Kim Hường2
102 MAKS016Kỹ thuật sơ chế và bảo quản thực phẩmMAKS016_3.254-5A4.103Trần Thị Hồng Hạnh2
103 MAKS016Kỹ thuật sơ chế và bảo quản thực phẩmMAKS016_3.254-6A4.103Trần Thị Hồng Hạnh2
104 MAKS016Kỹ thuật sơ chế và bảo quản thực phẩmMAKS016_3.364-5A4.102Trần Thị Hồng Hạnh2
105 MAKS016Kỹ thuật sơ chế và bảo quản thực phẩmMAKS016_3.364-6A4.102Trần Thị Hồng Hạnh2
106 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.152-6TH BEP 1Bùi Nguyễn Hạnh Phúc3
107 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.152-6TH BEP 1Nguyễn Hữu Thuỷ3
108 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.152-6TH BEP 1Nguyễn Quốc Tuấn3
109 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.157-11TH BEP 1Bùi Nguyễn Hạnh Phúc3
110 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.157-11TH BEP 1Nguyễn Hữu Thuỷ3
111 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.157-11TH BEP 1Nguyễn Quốc Tuấn3
112 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.252-6TH BEP 2Bùi Nguyễn Hạnh Phúc3
113 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.252-6TH BEP 2Nguyễn Hữu Thuỷ3
114 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.252-6TH BEP 2Nguyễn Quốc Tuấn3
115 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.257-11TH BEP 2Bùi Nguyễn Hạnh Phúc3
116 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.257-11TH BEP 2Nguyễn Hữu Thuỷ3
117 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.257-11TH BEP 2Nguyễn Quốc Tuấn3
118 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.362-6TH BEP 1Bùi Nguyễn Hạnh Phúc3
119 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.362-6TH BEP 1Nguyễn Hữu Thuỷ3
120 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.362-6TH BEP 1Nguyễn Quốc Tuấn3
121 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.367-11TH BEP 1Bùi Nguyễn Hạnh Phúc3
122 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.367-11TH BEP 1Nguyễn Hữu Thuỷ3
123 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.367-11TH BEP 1Nguyễn Quốc Tuấn3
124 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.462-6TH BEP 2Bùi Nguyễn Hạnh Phúc3
125 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.462-6TH BEP 2Nguyễn Hữu Thuỷ3
126 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.462-6TH BEP 2Nguyễn Quốc Tuấn3
127 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.467-11TH BEP 2Bùi Nguyễn Hạnh Phúc3
128 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.467-11TH BEP 2Nguyễn Hữu Thuỷ3
129 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.467-11TH BEP 2Nguyễn Quốc Tuấn3
130 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.532-6TH BEP 1Bùi Nguyễn Hạnh Phúc3
131 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.532-6TH BEP 1Nguyễn Hữu Thuỷ3
132 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.532-6TH BEP 1Nguyễn Quốc Tuấn3
133 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.537-11TH BEP 1Bùi Nguyễn Hạnh Phúc3
134 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.537-11TH BEP 1Nguyễn Hữu Thuỷ3
135 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.537-11TH BEP 1Nguyễn Quốc Tuấn3
136 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.632-6TH BEP 2Bùi Nguyễn Hạnh Phúc3
137 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.632-6TH BEP 2Nguyễn Hữu Thuỷ3
138 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.632-6TH BEP 2Nguyễn Quốc Tuấn3
139 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.637-11TH BEP 2Bùi Nguyễn Hạnh Phúc3
140 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.637-11TH BEP 2Nguyễn Hữu Thuỷ3
141 MATA016Thực hành chế biến món ăn ÁMATA016_6.637-11TH BEP 2Nguyễn Quốc Tuấn3
142 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.144-6A4.301Lý Liên Hương3
143 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.155-6A4.301Lý Liên Hương3
144 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.1025-6A4.503Lý Liên Hương3
145 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.1041-3A4.503Lý Liên Hương3
146 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.1141-2A4.403Nguyễn Thị Hồng Hạnh3
147 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.1164-6A4.403Nguyễn Thị Hồng Hạnh3
148 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.1243-4A4.404Nguyễn Thị Hồng Hạnh3
149 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.1261-3A4.404Nguyễn Thị Hồng Hạnh3
150 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.1321-3A4.202Nguyễn Thị Thúy3
151 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.1335-6A4.202Nguyễn Thị Thúy3
152 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.1424-6A4.103Nguyễn Thị Quỳnh Nga3
153 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.1435-6A4.103Nguyễn Thị Quỳnh Nga3
154 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.1544-6A4.102Nguyễn Thị Quỳnh Nga3
155 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.1555-6A4.102Nguyễn Thị Quỳnh Nga3
156 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.241-3A4.302Cao T. Thu Huyền3
157 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.253-4A4.302Cao T. Thu Huyền3
158 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.341-2A4.303Trần Thị Phương Mai3
159 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.354-6A4.303Trần Thị Phương Mai3
160 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.443-4A4.304Trần Thị Phương Mai3
161 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.451-3A4.304Trần Thị Phương Mai3
162 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.521-3A4.401Hoàng Bích Nhung3
163 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.562-3A4.401Hoàng Bích Nhung3
164 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.624-6A4.402Nguyễn Thị Thúy3
165 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.651-2A4.402Nguyễn Thị Thúy3
166 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.731-3A4.504Cao T. Thu Huyền3
167 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.755-6A4.504Cao T. Thu Huyền3
168 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.821-3A4.501Ngô Thị Thái3
169 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.822-3A4.501Ngô Thị Thái3
170 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.851-3A4.501Ngô Thị Thái3
171 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.855-6A4.501Ngô Thị Thái3
172 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.924-5A4.502Hoàng Bích Nhung3
173 NNAB213Tiếng Anh cơ bản 2NNAB213_15.964-6A4.502Hoàng Bích Nhung3
174 NNKD215Kỹ năng đọc 2NNKD215_3.161-3A4.301Đặng Thị Thùy Vân3
175 NNKD215Kỹ năng đọc 2NNKD215_3.264-6A4.301Đặng Thị Thùy Vân3
176 NNKD215Kỹ năng đọc 2NNKD215_3.342-3A2.204Nguyễn Thị Diệu Linh3
177 NNKD215Kỹ năng đọc 2NNKD215_3.353-6A2.102Nguyễn Thị Diệu Linh3
178 NNKD215Kỹ năng đọc 2NNKD215_3.361-3A4.502Nguyễn Thị Diệu Linh3
179 NNKG215Kỹ năng nghe 2NNKG215_3.131-3A2.404Nguyễn Thị Lợi3
180 NNKG215Kỹ năng nghe 2NNKG215_3.234-6A2.404Đặng Thị Thùy Vân3
181 NNKG215Kỹ năng nghe 2NNKG215_3.331-3A2.405Đặng Thị Thùy Vân3
182 NNKN215Kỹ năng nói 2NNKN215_3.141-3A4.301Đặng Thị Thùy Vân3
183 NNKN215Kỹ năng nói 2NNKN215_3.241-3A4.504Nguyễn Thị Vân3
184 NNKN215Kỹ năng nói 2NNKN215_3.344-6A4.504Đặng Thị Thùy Vân3
185 NNKV215Kỹ năng viết 2NNKV215_3.164-6A4.401Đỗ Hải Vân3
186 NNKV215Kỹ năng viết 2NNKV215_3.261-3A4.202Lưu Thị Duyên3
187 NNKV215Kỹ năng viết 2NNKV215_3.334-6A4.302Lưu Thị Duyên3
188 NNKV215Kỹ năng viết 2NNKV215_3.364-6A4.402Lưu Thị Duyên3
189 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.131-5A4.301Nguyễn T. Thu Trang3
190 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.1061-5A4.503Nguyễn T. Thu Trang3
191 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.1151-5A4.403Nguyễn T. Thu Trang3
192 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.1251-5A4.404Đặng Văn Diệp3
193 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.1341-5A4.202Đặng Văn Diệp3
194 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.1441-5A4.103Lê Ngọc Cường3
195 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.1441-5A4.103Nguyễn Chí Kiên3
196 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.1441-5A4.103Phạm Thanh Tùng3
197 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.1521-5A4.102Nguyễn T. Thu Trang3
198 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.1621-5A4.303Đàm Trọng Hy3
199 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.1721-5A4.304Đặng Văn Diệp3
200 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.261-5A4.302Đàm Trọng Hy3
201 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.361-5A4.303Đặng Văn Diệp3
202 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.461-5A4.304Lê Ngọc Cường3
203 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.461-5A4.304Nguyễn Chí Kiên3
204 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.461-5A4.304Phạm Thanh Tùng3
205 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.531-5A4.401Đàm Trọng Hy3
206 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.631-5A4.402Đặng Văn Diệp3
207 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.721-5A4.504Lê Ngọc Cường3
208 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.721-5A4.504Phạm Thanh Tùng3
209 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.841-5A4.501Đàm Trọng Hy3
210 QPQP313Giáo dục Quốc phòng - An ninh 3QPQP313_17.941-5A4.502Nguyễn T. Thu Trang3
211 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.136-6A4.301Nguyễn T. Hồng Thìn0
212 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.1046-6A4.502Nguyễn T Hồng Ngọc0
213 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.1245-5A4.403Nguyễn T . Anh Phương0
214 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.1356-6A4.404Nguyễn T. Minh Châu0
215 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.1451-1A4.103Nguyễn Quốc Tuấn0
216 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.1561-1A4.103Bùi Nguyễn Hạnh Phúc0
217 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.1631-1A4.302Nguyễn Quốc Tuấn0
218 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.1726-6A4.303Nguyễn Thị Lợi0
219 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.1826-6A4.304Nguyễn Thị Hồng Hạnh0
220 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.1926-6A4.102Nguyễn Thị Vân0
221 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.266-6A4.302Lương Ngọc Linh0
222 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.2026-6A2.105Đỗ Hải Vân0
223 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.366-6A4.303Trần Thị Hiền0
224 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.466-6A4.304Đặng Thị Hà0
225 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.561-1A4.401Dương Kiều Hoa0
226 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.626-6A4.504Nguyễn Thị Thúy Trinh0
227 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.761-1A4.402Trần Thuỳ Linh0
228 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.826-6A4.502Vũ Thị Thanh Nga0
229 SHLSinh hoạt lớpSHL_20.946-6A4.501Nguyễn Thu Quỳnh0
230 TCCK014Thị trường chứng khoánTCCK014_4.153-4A4.301Nguyễn Thị Thanh Giang2
231 TCCK014Thị trường chứng khoánTCCK014_4.251-2A4.302Nguyễn Thị Thanh Giang2
232 TCCK014Thị trường chứng khoánTCCK014_4.343-4A4.303Đỗ Thị Thanh Hương2
233 TCCK014Thị trường chứng khoánTCCK014_4.441-2A4.304Đỗ Thị Thanh Hương2
234 TCHT014Lý thuyết hạch toán kế toánTCHT014_6.141-3A4.401Bùi Thị Giang3
235 TCHT014Lý thuyết hạch toán kế toánTCHT014_6.244-6A4.402Đặng Thị Hà3
236 TCHT014Lý thuyết hạch toán kế toánTCHT014_6.334-6A4.504Đoàn Thị Hằng3
237 TCHT014Lý thuyết hạch toán kế toánTCHT014_6.452-4A4.501Bùi Thị Giang3
238 TCHT014Lý thuyết hạch toán kế toánTCHT014_6.454-6A4.501Bùi Thị Giang3
239 TCHT014Lý thuyết hạch toán kế toánTCHT014_6.551-3A4.502Đặng Thị Hằng3
240 TCHT014Lý thuyết hạch toán kế toánTCHT014_6.651-3A4.503Đoàn Thị Hằng3
241 TCKC216Kế toán tài chính doanh nghiệp 2TCKC216_4.121-3A4.301Nguyễn T. Hồng Thìn3
242 TCKC216Kế toán tài chính doanh nghiệp 2TCKC216_4.224-6A4.302Lương Ngọc Linh3
243 TCKC216Kế toán tài chính doanh nghiệp 2TCKC216_4.331-3A4.303Trần Thị Hiền3
244 TCKC216Kế toán tài chính doanh nghiệp 2TCKC216_4.431-3A4.304Đặng Thị Hà3
245 TCTT016Tài chính - Tiền tệTCTT016_4.124-6A4.301Trần Thị Bích Thảo3
246 TCTT016Tài chính - Tiền tệTCTT016_4.221-3A4.302Trần Thị Bích Thảo3
247 TCTT016Tài chính - Tiền tệTCTT016_4.231-5A4.403Trần Thị Bích Thảo3
248 TCTT016Tài chính - Tiền tệTCTT016_4.334-6A4.303Đỗ Thị Thanh Hương3
249 TCTT016Tài chính - Tiền tệTCTT016_4.334-6A4.303Nguyễn Thị Thanh Giang3
250 TCTT016Tài chính - Tiền tệTCTT016_4.434-6A4.304Trần Thị Minh Nguyệt3
251 TCTT016Tài chính - Tiền tệTCTT016_4.434-6A4.304Trịnh Đỗ Quyên3
252 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1210-10A4.301Nguyễn Hiếu0
253 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1211-11A4.301Đỗ Hồng Nhung0
254 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.128-9A4.301Nguyễn Đình Quang0
255 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.10310-11A4.302Nguyễn Đình Quang0
256 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1038-8A4.302Lý Lan Hương0
257 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1039-9A4.302Nguyễn Hiếu0
258 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.11210-10A4.301Trịnh Thị Thu Hà0
259 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.11211-11A4.301Lý Lan Hương0
260 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1128-9A4.301Nguyễn Đình Quang0
261 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.12210-11A4.302Nguyễn Đình Quang0
262 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1228-8A4.302Đỗ Hồng Nhung0
263 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1229-9A4.302Trịnh Thị Thu Hà0
264 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1334-4A4.403Nguyễn Thị Hồng Hoa0
265 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1334-5A4.403Nguyễn Đình Quang0
266 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1335-5A4.403Đỗ Hồng Nhung0
267 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1432-2A4.403Đỗ Hồng Nhung0
268 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1432-3A4.403Nguyễn Đình Quang0
269 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1433-3A4.403Nguyễn Thị Hồng Hoa0
270 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.15410-10A4.301Nguyễn Hiếu0
271 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.15411-11A4.301Lý Lan Hương0
272 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1548-9A4.301Nguyễn Đình Quang0
273 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.16410-11A4.302Nguyễn Đình Quang0
274 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1648-8A4.302Đỗ Hồng Nhung0
275 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1649-9A4.302Nguyễn Hiếu0
276 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.17510-10A4.301Nguyễn Hiếu0
277 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.17511-11A4.301Đỗ Hồng Nhung0
278 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1758-9A4.301Nguyễn Đình Quang0
279 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.18510-11A4.302Nguyễn Đình Quang0
280 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1858-8A4.302Lý Lan Hương0
281 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1859-9A4.302Nguyễn Hiếu0
282 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.19610-10A4.301Nguyễn Hiếu0
283 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.19611-11A4.301Đỗ Hồng Nhung0
284 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.1968-9A4.301Nguyễn Đình Quang0
285 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.2210-11A4.302Nguyễn Đình Quang0
286 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.228-8A4.302Lý Lan Hương0
287 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.229-9A4.302Nguyễn Hiếu0
288 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.3410-10A4.301Nguyễn Thị Hồng Hoa0
289 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.3411-11A4.301Đỗ Hồng Nhung0
290 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.348-9A4.301Nguyễn Đình Quang0
291 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.4410-11A4.302Nguyễn Đình Quang0
292 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.448-8A4.302Lý Lan Hương0
293 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.449-9A4.302Nguyễn Thị Hồng Hoa0
294 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.5510-10A4.301Nguyễn Thị Hồng Hoa0
295 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.5511-11A4.301Lý Lan Hương0
296 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.558-9A4.301Nguyễn Đình Quang0
297 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.6510-11A4.302Nguyễn Đình Quang0
298 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.658-8A4.302Đỗ Hồng Nhung0
299 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.659-9A4.302Nguyễn Thị Hồng Hoa0
300 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.7610-10A4.301Trịnh Thị Thu Hà0
301 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.7611-11A4.301Lý Lan Hương0
302 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.768-9A4.301Nguyễn Đình Quang0
303 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.8610-11A4.302Nguyễn Đình Quang0
304 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.868-8A4.302Đỗ Hồng Nhung0
305 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.869-9A4.302Trịnh Thị Thu Hà0
306 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.9310-10A4.301Nguyễn Hiếu0
307 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.9311-11A4.301Đỗ Hồng Nhung0
308 TSHCDTUẦN SINH HOẠT CÔNG DÂN HSSVTSHCD_19.938-9A4.301Nguyễn Đình Quang0